NH Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NH GROUP
43
进口笔数
43
出口笔数
$918.7K
进口金额
$241.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315387738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3BM3DW |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NH GROUP |
| 企业英文名称 | NH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901869699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $918.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $241.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $918.7K | 针织头饰、纺织包装袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $241.3K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤织物 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 1 | $621 | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2025-11-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-11-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-16 | 针织头饰 | ST Cap Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤织物 | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-04-07 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤织物 | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-04-07 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-03-31 | 染色人造纤维布 | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 聚酯短纤织物 | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-31 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-05 | 染色人造纤维布 | ST CAP VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |