Phuong Dong Thuy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phương Đông Thủy
1
进口笔数
622
出口笔数
$17.8K
进口金额
$5.64M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801123451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX85X7NG |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Số 79 đường Hùng Vương, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG THỦY |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG THUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Hùng Vương, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84359989986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 709609 | 709609 |
| 704901 | 704901 |
| 706101 | 706101 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 703101 | 703101 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 425 | $3.88M |
| 韩国 | 151 | $1.35M |
| 中国台湾 | 32 | $257.0K |
| 越南 | 11 | $109.8K |
| 阿联酋 | 3 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungsong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S | 马来西亚 | 163 | $1.29M | 704901、其他芸苔属蔬菜 |
| Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 88 | $810.8K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| SOON XING FRUITS & VEGETABLES (M) S | 马来西亚 | 39 | $764.6K | 704909、其他芸苔属蔬菜 |
| BONUS AROMA SDN. BHD. | 马来西亚 | 36 | $480.6K | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 65 | $382.1K | 703101、704909 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $257.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Woonhak Inc | 韩国 | 27 | $201.6K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| MELODI AWANA SDN,BHD. | 马来西亚 | 14 | $189.5K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| TEMA SURIA SDN BHD | 马来西亚 | 51 | $140.5K | 704901、其他芸苔属蔬菜 |
| LEONG CHUAN TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $108.6K | 704901、704101 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 胡萝卜和萝卜 | CHUNGSONG TRADING CO.,LTD | 越南 | $17.8K |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-03-20 | 其他芸苔属蔬菜 | Woonhak Inc | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 其他芸苔属蔬菜 | Woonhak Inc | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-03-14 | 胡萝卜和萝卜 | Woonhak Inc | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-11 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |
| 2026-03-11 | 胡萝卜和萝卜 | Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |