Phuong Dong Thuy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phương Đông Thủy

1
进口笔数
622
出口笔数
$17.8K
进口金额
$5.64M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $895.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $584.0K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.6K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 89 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $895.6K · 137 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $618.1K · 108 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $246.5K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $584.0K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.6K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 89 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $895.6K · 137 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $618.1K · 108 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $246.5K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 18 笔

工商档案

企业注册号0801123451
企查查编码QVNX85X7NG
成立日期2015-01-13
联系地址Số 79 đường Hùng Vương, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG THỦY
企业英文名称PHUONG DONG THUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 79 đường Hùng Vương, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
电话+84359989986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
070490其他芸苔属蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
709609709609
704901704901
706101706101
070310鲜洋葱青葱
703101703101
080550柠檬及青柠
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚425$3.88M
韩国151$1.35M
中国台湾32$257.0K
越南11$109.8K
阿联酋3$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungsong Trading Co., Ltd.越南1$17.8K胡萝卜和萝卜

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUANG YING FRUITS & VEGETABLES S马来西亚163$1.29M704901、其他芸苔属蔬菜
Chungsong Trading Co., Ltd.韩国88$810.8K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
SOON XING FRUITS & VEGETABLES (M) S马来西亚39$764.6K704909、其他芸苔属蔬菜
BONUS AROMA SDN. BHD.马来西亚36$480.6K鲜辣椒/甜椒、709609
MLF TRADING SDN BHD马来西亚65$382.1K703101、704909
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南32$257.0K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Woonhak Inc韩国27$201.6K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜
MELODI AWANA SDN,BHD.马来西亚14$189.5K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
TEMA SURIA SDN BHD马来西亚51$140.5K704901、其他芸苔属蔬菜
LEONG CHUAN TRADING (M) SDN BHD马来西亚16$108.6K704901、704101

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09胡萝卜和萝卜CHUNGSONG TRADING CO.,LTD越南$17.8K

出口(共 622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-03-20其他芸苔属蔬菜Woonhak Inc韩国$6.2K
2026-03-17其他芸苔属蔬菜Woonhak Inc韩国$6.3K
2026-03-16胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-03-16胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-03-14胡萝卜和萝卜Woonhak Inc韩国$12.0K
2026-03-13胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.0K
2026-03-13胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.0K
2026-03-11胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.7K
2026-03-11胡萝卜和萝卜Chungsong Trading Co., Ltd.韩国$12.7K

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Thuy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →