Han Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàn Gia
122
进口笔数
0
出口笔数
$16.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100811902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSV4PFU |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Lô 26, Đường An Hạ, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀN GIA |
| 企业英文名称 | HAN GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 26, Đường An Hạ, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842723769350 |
| 邮箱 | hangiacompany@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $11.01M |
| 马里 | 9 | $1.75M |
| 澳大利亚 | 8 | $1.32M |
| 中国 | 30 | $639.1K |
| 贝宁 | 3 | $613.2K |
| 美国 | 2 | $291.7K |
| 德国 | 9 | $167.4K |
| 日本 | 1 | $70.3K |
| 印度 | 3 | $55.0K |
| 意大利 | 2 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 54 | $11.01M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Viterra B.V. | 荷兰 | 4 | $780.3K | 粗制大豆油、未梳棉 |
| CAM NEGOCE | 马里 | 3 | $631.7K | 未梳棉 |
| Omnicotton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $607.7K | 未梳棉、零售棉纱线 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $391.5K | 未梳棉 |
| CAM Negoce Division Coton | 马里 | 2 | $271.2K | 未梳棉 |
| Xinyuan Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $103.9K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 3 | $99.3K | 梳理机零件、测量仪器 |
| Linhai Dubi Glasses Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-07 | 非塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 非塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 非塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-07 | 塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-07 | 非塑料眼镜架 | Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 梳理机零件 | Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $969 |
| 2026-04-06 | 梳理机零件 | Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $210 |