Han Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hàn Gia

122
进口笔数
0
出口笔数
$16.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $894.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $992.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $352.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $412.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $894.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $992.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $352.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $412.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100811902
企查查编码QVNGSV4PFU
成立日期2007-12-07
联系地址Lô 26, Đường An Hạ, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀN GIA
企业英文名称HAN GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 26, Đường An Hạ, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842723769350
邮箱hangiacompany@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
520100未梳棉
900311塑料眼镜架
900319非塑料眼镜架
900150非玻璃眼镜片
844831梳理机零件
900410太阳镜
844819辅助机械
401699其他硫化橡胶制品
844839机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾54$11.01M
马里9$1.75M
澳大利亚8$1.32M
中国30$639.1K
贝宁3$613.2K
美国2$291.7K
德国9$167.4K
日本1$70.3K
印度3$55.0K
意大利2$52.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tainan Spinning Co., Ltd.越南54$11.01M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Viterra B.V.荷兰4$780.3K粗制大豆油、未梳棉
CAM NEGOCE马里3$631.7K未梳棉
Omnicotton Australia Pty Ltd澳大利亚4$607.7K未梳棉、零售棉纱线
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚2$391.5K未梳棉
CAM Negoce Division Coton马里2$271.2K未梳棉
Xinyuan Global Co., Ltd.中国3$114.5K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Vivo Optics Co., Ltd.中国10$103.9K非玻璃眼镜片、其他眼镜
Truetzschler Card Clothing Gmbh德国3$99.3K梳理机零件、测量仪器
Linhai Dubi Glasses Co., Ltd.中国4$82.9K太阳镜、塑料眼镜架

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$14.8K
2026-04-07塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$14.8K
2026-04-07非塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-07非塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$4.6K
2026-04-07非塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$4.6K
2026-04-07塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$27.8K
2026-04-07塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$27.8K
2026-04-07非塑料眼镜架Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-06梳理机零件Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd.印度$969
2026-04-06梳理机零件Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd.印度$210

相关企业 · 同类产品

Han Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →