HAN GIA CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hân Gia
33
进口笔数
0
出口笔数
$809.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304494657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GJGVE0 |
| 成立日期 | 2006-08-08 |
| 联系地址 | 52/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÂN GIA |
| 企业英文名称 | HAN GIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84918066455 |
| 邮箱 | hangiaglasses@gmail.com |
| 官网 | hangiaglasses.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $609.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $157.2K |
| 韩国 | 2 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDORAMA POLYCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $157.2K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.8K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Xinyuan Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $112.8K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Linhai Dubi Glasses Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Shenzhen Jingmingshi Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Opti Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.6K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Shanghai Project Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Shenzhen Minshi Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 非塑料眼镜架 |
| Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 塑料眼镜架、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $758 |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 塑料眼镜架 | Zhenjiang Focus Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |