Dai Hung Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 台球配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐạI HưNG PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$394.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHPWJ8X |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 666/16/20 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/6P Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838550593 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $349.2K |
| 中国 | 3 | $22.7K |
| 美国 | 1 | $15.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Stone | 韩国 | 25 | $335.2K | 台球配件、泡沫橡胶板 |
| Hangzhou Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 台球配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tweeten Fibre Co. Inc. | 美国 | 1 | $15.3K | 台球配件 |
| Hollywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 台球配件、其他功能机器 |
| PADISHAN INTERNATIONAL CO., LTD. | 1 | $7.5K | 台球配件、泡沫橡胶板 | |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $7.3K |
| 2025-08-11 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $30 |
| 2025-08-11 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $5.8K |
| 2025-05-17 | 泡沫橡胶板 | PADISHAN INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-02-20 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $11.7K |
| 2025-02-20 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $5.8K |
| 2025-02-20 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $7.3K |
| 2024-12-05 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $10 |
| 2024-12-05 | 泡沫橡胶板 | DAEWON STONE | 韩国 | $20 |
| 2024-12-05 | 台球配件 | DAEWON STONE | 韩国 | $12.3K |