Central Veterinary Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC THú Y TW1
91
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900227476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6V7M7D |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y TW1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02213791990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $7.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Dahuanong Biology Medicine Co., Ltd. | 中国 | 49 | $4.95M | 兽用疫苗及毒素 |
| Guangdong Wens Dahuanong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.95M | 兽用疫苗及毒素、抗生素药品 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.0K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUANGDONG WENS DAHUANONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |