Simba Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Simba
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312218379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBPGV5V |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SIMBA |
| 企业英文名称 | SIMBA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906634768 |
| 邮箱 | info@simbacorp.com.vn |
| 官网 | www.simbacorp.com.vn |
| 传真 | 0873010258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.09M |
| 中国台湾 | 8 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $356.0K | 通信设备、其他电气设备 |
| Kingtype Technologies Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $150.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| Yangzhou Zhongguang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $143.8K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Hangzhou Sumlo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.8K | 通信设备、绝缘电线 |
| Hangzhou Fullwell Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.5K | 通信设备、其他电气设备 |
| Cixi Anshi Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下电路保护器 |
| WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $25.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Seehai Electron Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Guangzhou Kaiheng K&S Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Dexin Digital Technology Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | CIXI ANSHI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | CIXI ANSHI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 固定刀片刀 | ELOIK (TIANJIN) IMPORT & EXPORT | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 固定刀片刀 | ELOIK (TIANJIN) IMPORT & EXPORT | 中国 | $500 |