Simba Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Simba

95
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312218379
企查查编码QVNQBPGV5V
成立日期2013-04-03
联系地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SIMBA
企业英文名称SIMBA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84906634768
邮箱info@simbacorp.com.vn
官网www.simbacorp.com.vn
传真0873010258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
852990通信设备零件
854370其他电气设备
821192固定刀片刀
850440静止变流器
854420同轴电缆
903040电信仪器
391732塑料管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.09M
中国台湾8$28.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd.中国21$356.0K通信设备、其他电气设备
Kingtype Technologies Corp., Ltd.中国7$150.2K通信设备、其他通信设备
Yangzhou Zhongguang Electronics Co., Ltd.中国13$143.8K其他电路开关装置、通信设备零件
Hangzhou Sumlo Industrial Co., Ltd.中国4$138.8K通信设备、绝缘电线
Hangzhou Fullwell Optoelectronic Equipment Co., Ltd.中国3$76.5K通信设备、其他电气设备
Cixi Anshi Communication Equipment Co., Ltd.中国5$36.7K其他电路开关装置、1000伏以下电路保护器
WINNERS DIGITAL CORP ORATION中国台湾6$25.5K通信设备、通信设备零件
Seehai Electron Co., Ltd.中国3$21.9K通信设备、静止变流器
Guangzhou Kaiheng K&S Co., Ltd.中国4$21.6K其他塑料制品、塑料管
Dexin Digital Technology Corp., Ltd.中国4$19.9K通信设备、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他电路开关装置CIXI ANSHI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.5K
2026-04-14其他电路开关装置CIXI ANSHI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.5K
2026-04-02其他电路开关装置YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$2.0K
2026-04-02通信设备零件YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$990
2026-04-02通信设备零件YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$990
2026-04-02其他电路开关装置YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$2.8K
2026-04-02其他电路开关装置YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$2.0K
2026-04-02其他电路开关装置YANGZHOU ZHONGGUANG ELECTRONICS CO LTD中国$2.8K
2026-04-01固定刀片刀ELOIK (TIANJIN) IMPORT & EXPORT中国$500
2026-04-01固定刀片刀ELOIK (TIANJIN) IMPORT & EXPORT中国$500

相关企业 · 同类产品

Simba Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →