Tan Ha Hiep Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 木质碎料板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hà Hiệp

39
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700264103
企查查编码QVNWRJR373
成立日期2004-01-06
联系地址Tổ dân phố Hoàng Thượng, Km số 7, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HÀ HIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Thượng, Km số 7, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84982389370
邮箱nguyenngocthoa370@icloud.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441011木质碎料板
441231热带木胶合板
440890其他薄木板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国23$2.51M
中国16$155.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd.泰国12$1.39M木质碎料板
Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国11$1.12M木质碎料板、其他木屑板
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国16$155.4K其他薄木板、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD中国$8.8K
2025-12-29热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD中国$9.2K
2025-10-16热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD中国$9.0K
2025-10-16热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$8.3K
2024-12-31热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$8.5K
2024-11-18热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD中国$8.2K
2024-10-16其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$5.8K
2024-10-16热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD中国$17.8K
2024-08-19热带木胶合板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$8.4K
2024-07-09其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Ha Hiep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →