Tan Ha Hiep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hà Hiệp
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700264103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRJR373 |
| 成立日期 | 2004-01-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Thượng, Km số 7, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HÀ HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Thượng, Km số 7, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982389370 |
| 邮箱 | nguyenngocthoa370@icloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $2.51M |
| 中国 | 16 | $155.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.39M | 木质碎料板 |
| Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $1.12M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $155.4K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-16 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-16 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-31 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-11-18 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-10-16 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-16 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-08-19 | 热带木胶合板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-07-09 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.3K |