Hung An Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 硝酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI HùNG AN

98
进口笔数
6
出口笔数
$14.95M
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-07-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $511.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289.0K · 2 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-01进口 $330.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600.9K · 4 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-06进口 $799.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.0K · 4 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-08进口 $186.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $485.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $930.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $621.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $463.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $328.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $511.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289.0K · 2 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-01进口 $330.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $654.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600.9K · 4 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-06进口 $799.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.0K · 4 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-08进口 $186.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $485.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $930.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $611.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $621.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $463.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $328.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109548147
企查查编码QVN353EYKW
成立日期2021-03-11
联系地址Số 10 ngõ 576 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÙNG AN
企业英文名称HUNG AN TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84915551677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310230硝酸铵肥料
283525磷酸二钙
283526其他磷酸钙
382499其他化学制剂
283429其他硝酸盐

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$9.17M
中国42$5.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$152.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huazhan International Co.韩国26$3.59M硝酸铵肥料
Hanwha Corp.韩国13$2.88M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Golden Dep Int Ltd中国10$2.83M二氧化碳、煤焦炭
Greenchem Corp.越南9$1.50M硝酸铵肥料、硫酸
Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd.中国9$1.40M煤焦炭、非机动自行车
HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd.中国22$1.27M磷酸二钙、其他磷酸钙
IMIM Corporation Pte. Ltd.新加坡8$1.21M硝酸铵肥料、硫酸
Longrui Development (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$265.2K磷酸二钙、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bas Trading Co.韩国6$152.4K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19硝酸铵肥料GOLDEN DEP INT LTD中国$321.0K
2026-03-10硝酸铵肥料GOLDEN DEP INT LTD中国$311.9K
2026-03-09硝酸铵肥料GOLDEN DEP INT LTD中国$321.3K
2026-03-03磷酸二钙HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$121.0K
2026-01-13磷酸二钙HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$115.4K
2026-01-13硝酸铵肥料GOLDEN DEP INT LTD中国$337.3K
2026-01-07硝酸铵肥料GOLDEN DEP INT LTD中国$269.8K
2025-12-21其他磷酸钙HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$46.4K
2025-12-12磷酸二钙HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$47.0K
2025-12-07其他磷酸钙HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$69.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-18其他木炭BAS TRADING CO韩国$23.0K
2024-05-14其他木炭Bas Trading Co.韩国$23.0K
2023-12-20其他木炭BAS TRADING CO韩国$28.0K
2023-11-08其他木炭BAS TRADING CO韩国$25.8K
2023-08-08其他木炭BAS TRADING CO韩国$26.7K
2023-07-06其他木炭Bas Trading Co.韩国$26.0K

相关企业 · 同类产品

Hung An Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →