Hung An Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI HùNG AN
98
进口笔数
6
出口笔数
$14.95M
进口金额
$152.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-07-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109548147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN353EYKW |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 576 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÙNG AN |
| 企业英文名称 | HUNG AN TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915551677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $9.17M |
| 中国 | 42 | $5.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $152.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huazhan International Co. | 韩国 | 26 | $3.59M | 硝酸铵肥料 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 13 | $2.88M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 10 | $2.83M | 二氧化碳、煤焦炭 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 9 | $1.50M | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.40M | 煤焦炭、非机动自行车 |
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.27M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| IMIM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.21M | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Longrui Development (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265.2K | 磷酸二钙、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bas Trading Co. | 韩国 | 6 | $152.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $321.0K |
| 2026-03-10 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $311.9K |
| 2026-03-09 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $321.3K |
| 2026-03-03 | 磷酸二钙 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $121.0K |
| 2026-01-13 | 磷酸二钙 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-01-13 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $337.3K |
| 2026-01-07 | 硝酸铵肥料 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $269.8K |
| 2025-12-21 | 其他磷酸钙 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2025-12-12 | 磷酸二钙 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-12-07 | 其他磷酸钙 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $69.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $23.0K |
| 2024-05-14 | 其他木炭 | Bas Trading Co. | 韩国 | $23.0K |
| 2023-12-20 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $28.0K |
| 2023-11-08 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $25.8K |
| 2023-08-08 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $26.7K |
| 2023-07-06 | 其他木炭 | Bas Trading Co. | 韩国 | $26.0K |