Petrovietnam Machinery Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY - THIếT Bị DầU KHí

27
进口笔数
25
出口笔数
$4.15M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-05-16
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $614.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $564.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $517.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $614.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $564.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $517.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101394512
企查查编码QVNH36XH84
成立日期2010-03-01
联系地址Số 8 Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY - THIẾT BỊ DẦU KHÍ
企业英文名称PETROVIETNAM MACHINERY - TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842438260344
邮箱pvma@pvmachino.vn
传真+842438254050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,863.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿
100590其他玉米
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
848330轴承座
848360离合器联轴器
591190其他工业用纺织品
848210滚珠轴承
848320轴承座

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨21$2.60M
日本4$1.42M
印度2$136.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳16$1.86M
越南8$808.1K
沙特阿拉伯1$66.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd.柬埔寨21$2.60M天然硅砂、其他天然砂
Namvie Pte. Ltd.新加坡4$1.42M非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
ANKITRAJ EXPOTRADE PRIVATE LIMITED印度2$136.6K盐酸、乙酸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rescue Shipping & Investment Agency Ltd.加纳12$951.1K碾磨大米
CH-RyderGroup Ghana Ltd.加纳1$614.2K碾磨大米
CH Ryder Group Ghana Ltd.加纳3$299.5K碾磨大米、碎米
Shafloat Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯3$242.0K制备面食、其他食品制剂
CH Rydergroup Ghana Ltd.越南1$204.7K碾磨大米
LTH Genetics DOO越南1$192.5K碾磨大米
Kisma Commodities & Services Co., Ltd.越南2$138.3K碾磨大米
Jemima Degboe越南1$69.0K碾磨大米
MC - OK Co., Ltd.越南1$28.3K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-25未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-24未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$57.4K
2026-04-24未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-24未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$57.4K
2026-04-24未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-23未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-23未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-12未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$149.4K
2026-04-12未烧结铁矿GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$149.4K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16碾磨大米JEMIMA DEGBOE越南$69.0K
2025-01-09碾磨大米KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA)越南$38.5K
2024-12-20碾磨大米KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA)越南$22.8K
2024-12-20碾磨大米KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA)越南$77.0K
2024-11-25碾磨大米LTH GENETICS D O O越南$192.5K
2024-05-09碾磨大米RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD加纳$39.7K
2024-05-08碾磨大米RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD加纳$73.7K
2024-05-07碾磨大米RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD加纳$36.9K
2024-05-07碾磨大米RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD加纳$36.9K
2024-04-29碾磨大米CH RYDERGROUP GHANA LTD加纳$89.9K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Machinery Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →