Petrovietnam Machinery Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY - THIếT Bị DầU KHí
27
进口笔数
25
出口笔数
$4.15M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-05-16
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH36XH84 |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | Số 8 Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY - THIẾT BỊ DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM MACHINERY - TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842438260344 |
| 邮箱 | pvma@pvmachino.vn |
| 传真 | +842438254050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,863.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $2.60M |
| 日本 | 4 | $1.42M |
| 印度 | 2 | $136.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 16 | $1.86M |
| 越南 | 8 | $808.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $66.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $2.60M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Namvie Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.42M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| ANKITRAJ EXPOTRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $136.6K | 盐酸、乙酸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rescue Shipping & Investment Agency Ltd. | 加纳 | 12 | $951.1K | 碾磨大米 |
| CH-RyderGroup Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $614.2K | 碾磨大米 |
| CH Ryder Group Ghana Ltd. | 加纳 | 3 | $299.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Shafloat Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $242.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| CH Rydergroup Ghana Ltd. | 越南 | 1 | $204.7K | 碾磨大米 |
| LTH Genetics DOO | 越南 | 1 | $192.5K | 碾磨大米 |
| Kisma Commodities & Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.3K | 碾磨大米 |
| Jemima Degboe | 越南 | 1 | $69.0K | 碾磨大米 |
| MC - OK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-24 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-24 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-12 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $149.4K |
| 2026-04-12 | 未烧结铁矿 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $149.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 碾磨大米 | JEMIMA DEGBOE | 越南 | $69.0K |
| 2025-01-09 | 碾磨大米 | KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA) | 越南 | $38.5K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA) | 越南 | $22.8K |
| 2024-12-20 | 碾磨大米 | KISMA COMMODITIES & SERVICES (KISMA) | 越南 | $77.0K |
| 2024-11-25 | 碾磨大米 | LTH GENETICS D O O | 越南 | $192.5K |
| 2024-05-09 | 碾磨大米 | RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD | 加纳 | $39.7K |
| 2024-05-08 | 碾磨大米 | RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD | 加纳 | $73.7K |
| 2024-05-07 | 碾磨大米 | RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD | 加纳 | $36.9K |
| 2024-05-07 | 碾磨大米 | RESCUE SHIPPING & INVESTMENT AGENCY LTD | 加纳 | $36.9K |
| 2024-04-29 | 碾磨大米 | CH RYDERGROUP GHANA LTD | 加纳 | $89.9K |