Dien Quang Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Quang
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304527408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q54759 |
| 成立日期 | 2006-08-23 |
| 联系地址 | 125 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN QUANG |
| 企业英文名称 | DIEN QUANG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862515611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 19 | $3.84M | 其他通信设备、通信设备 |
| Foshan Hinato Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $519.9K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Rhino Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $378.0K | 其他电气开关、其他马赛克块 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 28 | $377.3K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| 7263cffc1a7fbbcfc2f7d46955303445 | 6 | $173.1K | ||
| Shantou Kejie Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $142.2K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Zhongshan Hitechdriver Lighting Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | LED灯具、LED照明装置 |
| Zhongshan Foodstuffs Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 泵及压缩机零件、电热器具零件 |
| China National Publications Import & Export Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 绘画粉笔、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $324 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $324 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-14 | LED灯具 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $152 |