D N L TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TâY PHONG
1
进口笔数
11
出口笔数
$36.3K
进口金额
$324.3K
出口金额
2024-04-20
最近进口
2024-01-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702172679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7299NBA |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 304, Tờ bản đồ số 19, Ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hoà, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂY PHONG |
| 企业英文名称 | TAY PHONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 304, Tờ bản đồ số 19, Ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0125 - Trồng cây cao su 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965444245 |
| 邮箱 | tayphongjst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $324.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRORVANN AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $36.3K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | 4 | $115.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| LEADERS CO LTD | 韩国 | 3 | $90.6K | 自粘塑料片、技术分类天然橡胶 |
| DS KOREA CO LTD | 韩国 | 3 | $87.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SUNGWOO TAPE CO LTD | 韩国 | 1 | $30.1K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-20 | 技术分级橡胶 | KRORVANN AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $36.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 技术分级橡胶 | DY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2023-12-23 | 技术分级橡胶 | DS KOREA CO LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2023-12-13 | 技术分类天然橡胶 | DY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2023-12-02 | 技术分级橡胶 | DS KOREA CO LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2023-11-08 | 技术分类天然橡胶 | DY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-10-18 | 技术分类天然橡胶 | DS KOREA CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-08-22 | 技术分级橡胶 | DY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2023-05-24 | 技术分级橡胶 | LEADERS CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2023-04-25 | 技术分级橡胶 | LEADERS CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2023-04-17 | 技术分级橡胶 | SUNGWOO TAPE CO LTD | 韩国 | $30.1K |