D N L TRADING ONE MEMBER CO LTD

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TâY PHONG

1
进口笔数
11
出口笔数
$36.3K
进口金额
$324.3K
出口金额
2024-04-20
最近进口
2024-01-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702172679
企查查编码QVN7299NBA
成立日期2013-03-25
联系地址Thửa đất 304, Tờ bản đồ số 19, Ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hoà, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂY PHONG
企业英文名称TAY PHONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất 304, Tờ bản đồ số 19, Ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0125 - Trồng cây cao su 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84965444245
邮箱tayphongjst@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$36.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$324.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KRORVANN AGRICULTURE CO LTD柬埔寨1$36.3K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DY CHEMICAL CO LTD韩国4$115.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
LEADERS CO LTD韩国3$90.6K自粘塑料片、技术分类天然橡胶
DS KOREA CO LTD韩国3$87.7K精梳棉纱、精梳棉纱
SUNGWOO TAPE CO LTD韩国1$30.1K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-20技术分级橡胶KRORVANN AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$36.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-12技术分级橡胶DY CHEMICAL CO LTD韩国$29.4K
2023-12-23技术分级橡胶DS KOREA CO LTD韩国$29.4K
2023-12-13技术分类天然橡胶DY CHEMICAL CO LTD韩国$29.4K
2023-12-02技术分级橡胶DS KOREA CO LTD韩国$29.4K
2023-11-08技术分类天然橡胶DY CHEMICAL CO LTD韩国$29.0K
2023-10-18技术分类天然橡胶DS KOREA CO LTD韩国$29.0K
2023-08-22技术分级橡胶DY CHEMICAL CO LTD韩国$28.0K
2023-05-24技术分级橡胶LEADERS CO LTD韩国$30.0K
2023-04-25技术分级橡胶LEADERS CO LTD韩国$30.0K
2023-04-17技术分级橡胶SUNGWOO TAPE CO LTD韩国$30.1K

相关企业 · 同类产品

D N L TRADING ONE MEMBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →