Galaxy Star Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GALAXY STAR

27
进口笔数
12
出口笔数
$5.73M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2024-02-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $887.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $646.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $209.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $887.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $646.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $209.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900865797
企查查编码QVNBP9BWN1
成立日期2020-07-13
联系地址Số 167 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GALAXY STAR
企业英文名称GALAXY STAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 167 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84986631329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
252020石膏灰泥
731815钢铁螺钉螺栓
722840合金钢锻棒
731589其他钢铁链
820220手工带锯条
820790可互换工具
841620炉用燃烧器
841790非电炉零件
842240包装机械

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760421铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$5.26M
马来西亚3$467.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$869.7K
美国2$185.1K
澳大利亚4$148.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国4$3.41M矿物材料模具、油罐挂车
CITIC HIC Engineering & Technology Co., Ltd.中国2$1.11M皮带输送机、矿物加工机零件
ETK Resources Sdn. Bhd.马来西亚3$467.8K矿物材料模具
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.中国8$183.6K非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Orient Prosperity Trading Co., Ltd.中国2$165.0K水泥熟料、聚合物胶粘剂
Shanghai Shanqiu Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$153.6K温控处理零件、液压直线马达
Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国3$126.6K其他非酒精饮料、其他塑料建材
NANTONG PRUDENT INTERNATIONAL TRADING COMPANY CO.,LTD中国1$56.3K非电炉零件、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.中国2$40.5K其他气泵、其他功能机器
Guangdong Ubest Fine Chemical Co., Ltd.中国1$20.7K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国5$737.5K未锻轧铝合金、塑料卷轴
METAL PRO GROUP, INC美国2$185.1K铝合金型材、铝合金型材
Solid Aluminium Pty Ltd澳大利亚4$148.3K非合金铝材、铝合金型材
Xiamen Great Corp. Corporation中国1$132.2K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18钢铁螺钉螺栓NANTONG PRUDENT INTERNATIONAL TRADING COMPANY CO.,LTD中国$320
2026-07-18非电炉零件NANTONG PRUDENT INTERNATIONAL TRADING COMPANY CO.,LTD中国$56.0K
2026-07-07炉用燃烧器Shanghai Shanqiu Machinery & Equipment Co., Ltd.中国$153.6K
2026-06-15非电炉零件CITIC HIC Engineering & Technology Co., Ltd.中国$216.6K
2026-06-15钢铁螺钉螺栓CITIC HIC Engineering & Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2026-01-24矿物材料模具Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国$162.2K
2026-01-10矿物材料模具Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国$484.1K
2025-12-30矿物材料模具Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国$2.20M
2025-12-29矿物材料模具Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国$559.1K
2025-09-04齿轮及变速器CITIC HIC Engineering & Technology Co., Ltd.中国$725.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-27未锻轧铝合金Xiamen Great Corp. Corporation中国$132.2K
2024-01-17铝合金型材METAL PRO GROUP, INC美国$89.5K
2023-11-21铝合金型材METAL PRO GROUP, INC美国$95.6K
2023-10-01未锻轧铝合金Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$137.7K
2023-10-01未锻轧铝合金Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$141.6K
2023-10-01未锻轧铝合金Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$135.9K
2023-05-05铝合金型材Solid Aluminium Pty Ltd澳大利亚$36.3K
2023-04-03铝合金型材Solid Aluminium Pty Ltd澳大利亚$39.2K
2023-03-31铝合金型材Solid Aluminium Pty Ltd澳大利亚$36.3K
2023-03-31铝合金型材Solid Aluminium Pty Ltd澳大利亚$36.5K

相关企业 · 同类产品

Galaxy Star Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →