Huy Phat Export Import & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HUY PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$474.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107943159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919KN8X |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Trì, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT EXPORT IMPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Trì, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842466824646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $474.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Belson Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.7K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.7K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Qide New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.3K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Hebei Kehua Anti-static Floor Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Henan Yingkang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Foshan Gangyue Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 镀锌钢丝网、铝丝网 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-31 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-03-31 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-31 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-03-31 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-05 | 其他钢铁结构体 | HEBEI KEHUA PREVENT STATIC FLOOR MAKING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-01-06 | 塑料建材 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $937 |
| 2025-01-06 | 铝制结构体及部件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-06 | 铝制结构体及部件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-01-06 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU OUFEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $740 |