Trung Son Foodstuff Corporation
越南出口商 · 出口 1,369 笔 · 主营 冷冻烟熏蟹
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Trung Sơn
- 邮箱31
- Facebook1
1,016
进口笔数
1,369
出口笔数
$194.79M
进口金额
$219.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300954511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0FJ0EY |
| 成立日期 | 1993-11-22 |
| 联系地址 | 42 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON FOODSTUFF CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838298114 |
| 邮箱 | kdct@trungson.com.vn |
| 官网 | www.trungson.com.vn |
| 传真 | +842838297378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 167 | $74.08M |
| 挪威 | 224 | $37.49M |
| 智利 | 163 | $25.73M |
| 加拿大 | 75 | $22.10M |
| 土耳其 | 22 | $8.30M |
| 阿根廷 | 39 | $6.86M |
| 日本 | 246 | $6.84M |
| 英国 | 31 | $4.14M |
| 美国 | 12 | $3.64M |
| 丹麦 | 20 | $3.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,287 | $208.06M |
| 越南 | 65 | $8.06M |
| 挪威 | 10 | $2.18M |
| 泰国 | 5 | $1.00M |
| 英国 | 2 | $613.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | 143 | $57.79M | 冷冻烟熏蟹、加工蟹制品 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 挪威 | 130 | $24.59M | 冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼 |
| Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 加拿大 | 73 | $20.81M | 冷冻烟熏蟹、加工蟹制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 智利 | 119 | $18.76M | 冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼 |
| Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 日本 | 45 | $14.80M | 塑料家用制品、冷冻烟熏蟹 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 越南 | 119 | $10.06M | 冻鳟鱼、混合调味料 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 56 | $7.85M | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Hanwa Co., Ltd. | 挪威 | 35 | $6.07M | 冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 阿根廷 | 29 | $5.56M | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| Katera Co., Ltd. | 日本 | 45 | $204.6K | 甲基丙烯酸、肼类化合物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 日本 | 454 | $89.40M | 冷冻烟熏蟹、加工蟹制品 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 越南 | 318 | $49.54M | 加工鲑鱼、鲭鱼制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 346 | $47.58M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 58 | $7.26M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 39 | $7.25M | 其他鲜猪肉、其他钢铁制品 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 53 | $5.79M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.60M | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.19M | 其他冷冻软体动物、冷冻烟熏蟹 |
| HITRAMAT AS | 挪威 | 10 | $2.18M | 冷冻烟熏蟹 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.57M | 冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KATERA CO LTD | 日本 | $560 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KATERA CO LTD | 日本 | $560 |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | Kohyo Co. Ltd. | 挪威 | $230 |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | Kohyo Co. Ltd. | 挪威 | $230 |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 英国 | $126.2K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 英国 | $126.2K |
| 2026-04-24 | 非医用X射线设备 | SYSTEM SQUARE INC | 日本 | $127.8K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 日本 | $114.7K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 日本 | $114.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鲑鱼片 | HANWA CO LTD | 挪威 | $224.9K |
出口(共 1,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工鲱鱼 | OKAMURA FOODS CO LTD | 日本 | $60.7K |
| 2026-04-29 | 冻鳟鱼片 | OKAMURA FOODS CO LTD | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | OKAMURA FOODS CO LTD | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 加工鲱鱼 | OKAMURA FOODS CO LTD | 日本 | $100.7K |
| 2026-04-29 | 冻鳟鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $26.8K |
| 2026-04-29 | 鲭鱼制品 | TOYO REIZO CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 鲭鱼制品 | TOYO REIZO CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | HANWA CO LTD | 日本 | $686 |
| 2026-04-29 | 鲭鱼制品 | TOYO REIZO CO LTD | 日本 | $29.2K |