Trung Son Foodstuff Corporation

越南出口商 · 出口 1,429 笔 · 主营 冷冻烟熏蟹

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Trung Sơn

1,097
进口笔数
1,429
出口笔数
$205.79M
进口金额
$230.46M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
51
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.26M · 7 笔2023-10进口 $3.29M · 21 笔出口 $3.68M · 25 笔2023-11进口 $4.27M · 23 笔出口 $6.90M · 39 笔2023-12进口 $5.04M · 23 笔出口 $7.51M · 40 笔2024-01进口 $1.74M · 11 笔出口 $6.57M · 40 笔2024-02进口 $3.96M · 22 笔出口 $2.38M · 14 笔2024-03进口 $3.02M · 14 笔出口 $5.01M · 32 笔2024-04进口 $1.80M · 17 笔出口 $4.29M · 34 笔2024-05进口 $3.72M · 15 笔出口 $4.53M · 32 笔2024-06进口 $3.35M · 20 笔出口 $4.09M · 26 笔2024-07进口 $3.48M · 21 笔出口 $5.28M · 36 笔2024-08进口 $5.53M · 22 笔出口 $4.33M · 32 笔2024-09进口 $5.62M · 38 笔出口 $4.17M · 27 笔2024-10进口 $4.34M · 27 笔出口 $7.23M · 51 笔2024-11进口 $8.00M · 50 笔出口 $6.02M · 40 笔2024-12进口 $5.72M · 33 笔出口 $6.94M · 41 笔2025-01进口 $831.2K · 10 笔出口 $8.04M · 44 笔2025-02进口 $3.43M · 25 笔出口 $4.51M · 27 笔2025-03进口 $4.80M · 31 笔出口 $7.08M · 50 笔2025-04进口 $8.25M · 28 笔出口 $4.65M · 32 笔2025-05进口 $7.96M · 26 笔出口 $7.25M · 45 笔2025-06进口 $3.12M · 48 笔出口 $7.73M · 48 笔2025-07进口 $12.86M · 51 笔出口 $6.48M · 40 笔2025-08进口 $6.94M · 29 笔出口 $11.44M · 60 笔2025-09进口 $5.72M · 33 笔出口 $8.57M · 46 笔2025-10进口 $7.11M · 44 笔出口 $7.41M · 52 笔2025-11进口 $9.00M · 37 笔出口 $7.64M · 39 笔2025-12进口 $2.71M · 20 笔出口 $5.98M · 35 笔2026-01进口 $4.41M · 21 笔出口 $9.12M · 46 笔2026-02进口 $2.76M · 18 笔出口 $3.37M · 18 笔2026-03进口 $7.16M · 27 笔出口 $4.30M · 27 笔2026-04进口 $10.25M · 24 笔出口 $5.75M · 36 笔2026-05进口 $4.05M · 44 笔出口 $5.16M · 30 笔2026-06进口 $6.94M · 37 笔出口 $5.39M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.26M · 7 笔2023-10进口 $3.29M · 21 笔出口 $3.68M · 25 笔2023-11进口 $4.27M · 23 笔出口 $6.90M · 39 笔2023-12进口 $5.04M · 23 笔出口 $7.51M · 40 笔2024-01进口 $1.74M · 11 笔出口 $6.57M · 40 笔2024-02进口 $3.96M · 22 笔出口 $2.38M · 14 笔2024-03进口 $3.02M · 14 笔出口 $5.01M · 32 笔2024-04进口 $1.80M · 17 笔出口 $4.29M · 34 笔2024-05进口 $3.72M · 15 笔出口 $4.53M · 32 笔2024-06进口 $3.35M · 20 笔出口 $4.09M · 26 笔2024-07进口 $3.48M · 21 笔出口 $5.28M · 36 笔2024-08进口 $5.53M · 22 笔出口 $4.33M · 32 笔2024-09进口 $5.62M · 38 笔出口 $4.17M · 27 笔2024-10进口 $4.34M · 27 笔出口 $7.23M · 51 笔2024-11进口 $8.00M · 50 笔出口 $6.02M · 40 笔2024-12进口 $5.72M · 33 笔出口 $6.94M · 41 笔2025-01进口 $831.2K · 10 笔出口 $8.04M · 44 笔2025-02进口 $3.43M · 25 笔出口 $4.51M · 27 笔2025-03进口 $4.80M · 31 笔出口 $7.08M · 50 笔2025-04进口 $8.25M · 28 笔出口 $4.65M · 32 笔2025-05进口 $7.96M · 26 笔出口 $7.25M · 45 笔2025-06进口 $3.12M · 48 笔出口 $7.73M · 48 笔2025-07进口 $12.86M · 51 笔出口 $6.48M · 40 笔2025-08进口 $6.94M · 29 笔出口 $11.44M · 60 笔2025-09进口 $5.72M · 33 笔出口 $8.57M · 46 笔2025-10进口 $7.11M · 44 笔出口 $7.41M · 52 笔2025-11进口 $9.00M · 37 笔出口 $7.64M · 39 笔2025-12进口 $2.71M · 20 笔出口 $5.98M · 35 笔2026-01进口 $4.41M · 21 笔出口 $9.12M · 46 笔2026-02进口 $2.76M · 18 笔出口 $3.37M · 18 笔2026-03进口 $7.16M · 27 笔出口 $4.30M · 27 笔2026-04进口 $10.25M · 24 笔出口 $5.75M · 36 笔2026-05进口 $4.05M · 44 笔出口 $5.16M · 30 笔2026-06进口 $6.94M · 37 笔出口 $5.39M · 30 笔

工商档案

企业注册号0300954511
企查查编码QVNC0FJ0EY
成立日期1993-11-22
联系地址42 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRUNG SƠN
企业英文名称TRUNG SON FOODSTUFF CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址42 Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842838298114
邮箱kdct@trungson.com.vn
官网www.trungson.com.vn
传真+842838297378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030614冷冻烟熏蟹
030312冻太平洋鲑鱼
030354冻鲭鱼
030481冷冻鲑鱼片
210690其他食品制剂
030314冻鳟鱼
210390混合调味料
030211鲜冷鳟鱼
030617冷冻虾
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
030614冷冻烟熏蟹
030482冻鳟鱼片
160415鲭鱼制品
030489冷冻鱼片
160411加工鲑鱼
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
160510加工蟹制品
160412加工鲱鱼
030792其他冷冻软体动物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯188$79.55M
挪威234$39.31M
智利167$26.10M
加拿大75$22.10M
日本285$9.45M
土耳其23$8.46M
阿根廷41$7.26M
英国32$4.27M
美国12$3.64M
丹麦20$3.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,346$218.42M
越南65$8.06M
挪威11$2.36M
泰国5$1.00M
英国2$613.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯143$57.79M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
Okamura Foods Co., Ltd.挪威130$24.59M冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼
Tsukiji Kanisho Co., Ltd.日本75$21.72M冷冻烟熏蟹、塑料家用制品
Tsukiji Kanisho Co., Ltd.加拿大73$20.81M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
Hanwa Co., Ltd.智利119$18.76M冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼
Okamura Foods Co., Ltd.日本142$11.05M冻鳟鱼、混合调味料
Hanwa Co., Ltd.日本75$10.13M合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Hanwa Co., Ltd.挪威35$6.07M冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼
Kohyo Co., Ltd.阿根廷31$5.96M冷冻虾、其他冷冻甲壳动物
Katera Co., Ltd.日本46$205.6K甲基丙烯酸、肼类化合物

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukiji Kanisho Co., Ltd.日本489$96.64M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
Okamura Foods Co., Ltd.日本323$50.59M加工鲑鱼、鲭鱼制品
Hanwa Co., Ltd.日本361$49.12M聚乙烯袋、冷冻虾
Kohyo Co., Ltd.日本62$7.80M冷冻虾、冷冻豆类
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚39$7.25M其他鲜猪肉、其他钢铁制品
Toyo Reizo Co., Ltd.日本53$5.79M冷冻虾、保藏虾制品
Hanwa Co., Ltd.越南45$4.60M冷冻鱼片、尿素肥料
HITRAMAT AS挪威11$2.36M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
Tsukiji Kanisho Co., Ltd.越南12$2.19M其他冷冻软体动物、冷冻烟熏蟹
Ocean Road Co., Ltd.日本20$1.57M冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾

近期贸易明细

进口(共 1,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冻鳕鱼Hanwa Co., Ltd.日本$182.4K
2026-06-27冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯$803.5K
2026-06-27冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯$607.3K
2026-06-27冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯$267.0K
2026-06-27冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯$709.6K
2026-06-25冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.俄罗斯$262.5K
2026-06-24冷冻烟熏蟹Tsukiji Kanisho Co., Ltd.挪威$304.6K
2026-06-24鲜冷鳟鱼Okamura Foods Co., Ltd.日本$42.8K
2026-06-23冷冻鲑鱼片Kohyo Co. Ltd.挪威$1.2K
2026-06-23冻鲭鱼Hanwa Co., Ltd.日本$77.3K

出口(共 1,429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$47.9K
2026-06-30加工蟹制品Tsukiji Kanisho Co., Ltd.日本$180.0K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$12.6K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$7.5K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$28.3K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$58.9K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$35.6K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$37.8K
2026-06-30冻鳟鱼片Okamura Foods Co., Ltd.日本$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Son Foodstuff Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →