Race Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RACE VIệT NAM
19
进口笔数
2
出口笔数
$57.8K
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2023-08-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107938085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUJUBV9 |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Số 6, hẻm 422/11/3 Ngô Gia Tự, tổ 16, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RACE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84917290532 |
| 邮箱 | info@industry1.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14.9998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 910291 | 非电动怀表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $57.7K |
| 中国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Race Result AG | 德国 | 18 | $57.7K | 智能卡、其他计时装置 |
| Hangzhou Ganxin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 电动钟、非电动怀表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Race Result AG | 德国 | 2 | $6.4K | 钢铁别针、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $676 |
| 2024-10-22 | 非电动怀表 | HANGZHOU GANXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-10-17 | 其他塑料制品 | RACE RESULT AG | 德国 | $61 |
| 2024-10-17 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $79 |
| 2024-10-02 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $16.7K |
| 2024-08-28 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $1.5K |
| 2024-01-19 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $608 |
| 2023-10-20 | 数据处理机 | RACE RESULT AG | 德国 | $421 |
| 2023-10-17 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $141 |
| 2023-10-13 | 其他塑料制品 | RACE RESULT AG | 德国 | $14 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 其他通信设备 | RACE RESULT AG | 德国 | $3.3K |
| 2023-01-03 | 其他通信设备 | RACE RESULT AG | 德国 | $3.2K |