Ecotech Vietnam Technology Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Công Nghệ Ecotech Việt Nam
546
进口笔数
0
出口笔数
$81.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106017042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3MSVCA |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | Số 8, N06A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ECOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOTECH VIET NAM TECHNOLOGY INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, N06A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462943999 |
| 邮箱 | info@ecotech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 247 | $45.71M |
| 老挝 | 298 | $35.67M |
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $27.48M | 未烧结铁矿 |
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 127 | $27.38M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Jian Ji Xin Mining Co., Ltd. | 柬埔寨 | 90 | $11.58M | 未烧结铁矿 |
| HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | 72 | $3.77M | 未烧结铁矿 |
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.64M | 未烧结铁矿、锰矿砂 |
| COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 99 | $2.37M | 未烧结铁矿 |
| Rasita Mining Co., Ltd. | 老挝 | 70 | $939.8K | 未烧结铁矿 |
| SGL TRADING GROUP LTD | 老挝 | 21 | $443.4K | 未烧结铁矿 |
| HT Industrial Trading & Investment (IM/EX) Port Development Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $384.8K | 未烧结铁矿 |
| Lao Pu Ying Mining Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $142.5K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | COECCO KHAMMOUAN IRON MINERALS CO LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | COECCO KHAMMOUAN IRON MINERALS CO LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | COECCO KHAMMOUAN IRON MINERALS CO LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | COECCO KHAMMOUAN IRON MINERALS CO LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $60.1K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $60.1K |
| 2026-04-26 | 未烧结铁矿 | SGL TRADING GROUP LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2026-04-26 | 未烧结铁矿 | SGL TRADING GROUP LTD | 老挝 | $8.9K |