ANH DUC TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Anh Đức
2
进口笔数
7
出口笔数
$7.6K
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106363973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5WSWXV |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915384242 |
| 邮箱 | lttuyet1883@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 液体过滤机械、纸制卷轴 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.9K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | 1 | $4.9K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2026-02-02 | 液体过滤机械 | Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $475 |
| 2025-12-24 | 压力测量仪 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-24 | 组合测量仪器 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-12-24 | 组合测量仪器 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | YISBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 液体流量计 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2025-12-22 | 压力测量仪 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 带接头绝缘电线 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $578 |
| 2025-12-22 | 非液体温度计 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $371 |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-17 | 非液体温度计 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $860 |
| 2023-12-27 | 中功率交流电机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-12-21 | 液体过滤机械 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $748 |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-20 | 石棉摩擦材料 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |