MINH PHONG AUTO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他媒体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH PHONG AUTO
4
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315786919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ATQHT6 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | 824/5A, ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHONG AUTO |
| 企业英文名称 | MINH PHONG AUTO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đường Số 2 Khu Dân Cư Cotec, Đường Dương Thị Năm, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906877829 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852380 | 其他媒体 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $47.0K | 其他测量仪器、其他媒体 |
| SHAN DONG BEACON MACHINE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 平衡机、测试台 |
| SHENZHEN KUAIQU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 平衡机 | SHAN DONG BEACON MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-13 | 其他媒体 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-01-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-09-29 | 万用表 | SHENZHEN KUAIQU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-29 | 万用表 | SHENZHEN KUAIQU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-06-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-06-05 | 其他媒体 | SHENZHEN ZEUS INFORMATIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |