NOVA F & B JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOVA F&B
10
进口笔数
0
出口笔数
$63.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313171652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1WGGQ5 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 3.01, Lầu 3, Khối Tháp V5-V6 Khu chung cư kết hợp thương mại, văn phòng lô V (Sunrise City, Khu South Towers), 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN DINING |
| 企业英文名称 | IN DINING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3.01, Lầu 3, Khối Tháp V5-V6 Khu chung cư kết hợp thương mại, văn phòng lô V (Sunrise City, Khu South Towers), 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02838447233 |
| 邮箱 | info@indining.vn |
| 传真 | 02838447253 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $54.1K |
| 中国台湾 | 2 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | 6 | $52.9K | 混合调味料、膨化谷物食品 |
| EASY LIFE STATION CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $9.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CRYSTAL JADE MANAGEMENT (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他皮革制品 |
| SHENZHEN FEIAODA TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $120 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $132 |
| 2025-04-03 | 膨化谷物食品 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $275 |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $990 |
| 2025-04-03 | 胡椒粉 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-01-20 | 混合调味料 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2025-01-20 | 膨化谷物食品 | JUMBO GROUP OF RESTAURANTS PTE LTD | 新加坡 | $472 |