Vietnam Motors Industry Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY CôNG NGHIệP ô Tô VIệT NAM - CTCP
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFET47K |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Số 120 phố Hàng Trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP Ô TÔ VIỆT NAM - CTCP |
| 企业英文名称 | VIETNAM MOTORS INDUSTRY CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 120 phố Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +8443825561 |
| 邮箱 | vinamotor@vinamotor.vn |
| 传真 | +8443825685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,760.2823亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfeng Automobile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.23M | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 变速箱及零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-08 | 车桥及零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-08-08 | 车桥及零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $581 |
| 2024-07-24 | 其他车辆零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-24 | 塑料配件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-07-24 | 塑料配件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $531 |
| 2024-07-24 | 汽车座椅 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-24 | 车桥及零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-07-24 | 其他电气设备 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2024-07-24 | 转向系统零件 | DFAC DONGFENG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $7.7K |