Domesco Medical Import-Export Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 912 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Y Tế DOMESCO
- 邮箱75
912
进口笔数
44
出口笔数
$75.51M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-15
最近出口
173
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400460395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ETKDM6 |
| 成立日期 | 2003-12-30 |
| 联系地址 | Số 346 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
| 企业英文名称 | DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 346 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842773852278 |
| 邮箱 | domesco@domesco.com |
| 传真 | +842773851270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,472.7465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $32.87M |
| 印度 | 198 | $14.72M |
| 德国 | 56 | $7.44M |
| 美国 | 56 | $4.60M |
| 韩国 | 14 | $3.91M |
| 法国 | 88 | $3.76M |
| 日本 | 47 | $2.37M |
| 西班牙 | 19 | $2.03M |
| 荷兰 | 18 | $1.63M |
| 意大利 | 14 | $743.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.43M |
| 中国台湾 | 2 | $167.6K |
| 缅甸 | 6 | $71.2K |
| 中国 | 2 | $52.5K |
| 印度 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 96 | $12.60M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $11.37M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | 29 | $7.45M | 其他抗生素、抗生素药品 |
| KHS Synchemica Corp | 中国 | 60 | $6.25M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.81M | 皮质类固醇药品 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 29 | $2.32M | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.45M | 甘露醇、改性淀粉 |
| Yixing City Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $730.4K | 其他吡唑化合物、其他杂环化合物 |
| Develing Trade B.V. | 日本 | 19 | $706.7K | 其他纤维素醚、环酰胺衍生物 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 23 | $602.6K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwan Star Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.02M | 其他零售药品 |
| Network Marketing Ltd. | 越南 | 8 | $251.5K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| KWAN STAR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $157.1K | 其他零售药品 |
| Nectar Lifesciences Ltd. | 越南 | 1 | $153.5K | 其他抗生素 |
| Network Marketing Ltd. | 缅甸 | 6 | $71.2K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Changzhou Pharmaceutical Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他杂环化合物、四环素类抗生素 |
| KHS Synchemica Corp | 中国 | 1 | $10.5K | 吡啶类化合物、其他磺胺类 |
| NETWORK MARKETING LIMITED | 1 | $6.0K | 维生素药品 | |
| LAMBDA THERAPEUTIC RESEARCH LIMITED | 印度 | 2 | $16 | 其他零售药品、抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 912)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他磺胺类 | Lloyd Laboratories, Inc. | 印度 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他杂环化合物 | Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 四环素类抗生素 | Yangzhou Liberty Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $84.0K |
| 2026-07-24 | 其他杂环化合物 | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 其他乙烯聚合物 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $24.3K |
| 2026-07-21 | 青霉素类抗生素 | Alcapharm B.V. | 印度 | $94.5K |
| 2026-07-21 | 青霉素类抗生素 | Alcapharm B.V. | 印度 | $90.0K |
| 2026-07-20 | 其他氨基醇 | Lloyd Laboratories, Inc. | 印度 | $19.4K |
| 2026-07-17 | 青霉素类抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED (UNIT-IV) | 印度 | $45.1K |
| 2026-07-16 | 环酰胺衍生物 | Develing Trade B.V. | 日本 | $39.1K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 维生素药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $11.7K |
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | KWAN STAR CO LTD | 中国台湾 | $157.1K |
| 2026-06-02 | 维生素药品 | NETWORK MARKETING LIMITED | — | $6.0K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $10.2K |
| 2026-05-14 | 皮质类固醇药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $2.4K |
| 2026-05-14 | 其他零售药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $7.6K |
| 2026-05-14 | 其他零售药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $10.0K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Network Marketing Ltd. | 缅甸 | $6.0K |
| 2026-03-03 | 组合测量仪器 | Raptim Research Pvt. Ltd. | 印度 | $11 |
| 2026-03-03 | 其他零售药品 | Raptim Research Pvt. Ltd. | — | $7 |