Domesco Medical Import-Export Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 846 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Y Tế DOMESCO

846
进口笔数
39
出口笔数
$70.68M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
170
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.60M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.20M · 17 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $2.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.86M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.33M · 24 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-02进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.45M · 29 笔出口 $332.0K · 4 笔2024-04进口 $2.78M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.83M · 31 笔出口 $164.3K · 2 笔2024-06进口 $1.82M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.74M · 19 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-09进口 $876.7K · 10 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-10进口 $839.8K · 8 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-11进口 $1.89M · 18 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-12进口 $2.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.17M · 16 笔出口 $171.9K · 2 笔2025-02进口 $1.47M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $777.5K · 19 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-04进口 $749.1K · 15 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $1.17M · 13 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-06进口 $994.5K · 21 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $936.8K · 22 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-08进口 $498.9K · 14 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-09进口 $727.6K · 19 笔出口 $84.9K · 1 笔2025-10进口 $864.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 19 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $184.8K · 2 笔2026-01进口 $680.3K · 18 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-02进口 $1.58M · 15 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $1.52M · 26 笔出口 $43 · 1 笔2026-04进口 $2.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.60M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.20M · 17 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $2.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.86M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.33M · 24 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-02进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.45M · 29 笔出口 $332.0K · 4 笔2024-04进口 $2.78M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.83M · 31 笔出口 $164.3K · 2 笔2024-06进口 $1.82M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.74M · 19 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-09进口 $876.7K · 10 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-10进口 $839.8K · 8 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-11进口 $1.89M · 18 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-12进口 $2.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.17M · 16 笔出口 $171.9K · 2 笔2025-02进口 $1.47M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $777.5K · 19 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-04进口 $749.1K · 15 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $1.17M · 13 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-06进口 $994.5K · 21 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $936.8K · 22 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-08进口 $498.9K · 14 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-09进口 $727.6K · 19 笔出口 $84.9K · 1 笔2025-10进口 $864.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.62M · 19 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 22 笔出口 $184.8K · 2 笔2026-01进口 $680.3K · 18 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-02进口 $1.58M · 15 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $1.52M · 26 笔出口 $43 · 1 笔2026-04进口 $2.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1400460395
企查查编码QVN3ETKDM6
成立日期2003-12-30
联系地址Số 346 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
企业英文名称DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 346 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842773852278
邮箱domesco@domesco.com
传真+842773851270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,472.7465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
300490其他零售药品
293359其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
390599其他乙烯聚合物
170211高纯度乳糖
293299其他含氧杂环化合物
293590其他磺胺类
300432皮质类固醇药品

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
902580组合测量仪器
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
294110青霉素类抗生素
294190其他抗生素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国354$30.29M
印度186$14.15M
德国53$7.30M
美国50$4.14M
韩国14$3.91M
法国79$3.34M
日本42$2.18M
荷兰18$1.63M
西班牙17$1.59M
意大利12$702.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$1.43M
中国2$52.5K
缅甸4$23.3K
中国台湾1$10.5K
印度3$27

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国89$11.52M其他抗生素、青霉素类抗生素
ef24b28b74057a84a416e46d66e55d9b67$10.62M
Nectar Life Sciences Ltd.印度29$7.45M其他抗生素、抗生素药品
KHS Synchemica Corp.中国60$6.25M其他抗生素、其他杂环化合物
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd.中国25$2.46M皮质类固醇药品
Develing Trade B.V.荷兰23$2.06M乳清制品、猫狗饲料
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡34$1.34M甘露醇、改性淀粉
Centrient Pharmaceuticals India Private Ltd.印度13$1.11M青霉素类抗生素、其他有机化合物
Develing Trade B.V.日本19$706.7K其他纤维素醚、环酰胺衍生物
BASF HONG KONG LTD中国香港21$566.3K非离子表面活性剂、其他化学制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwan Star Co., Ltd.越南18$1.02M其他零售药品
Network Marketing Ltd.越南8$251.5K抗生素药品、其他零售药品
Nectar Lifesciences Ltd.越南1$153.5K其他抗生素
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国1$36.0K其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Network Marketing Ltd.缅甸4$23.3K其他零售药品、生物碱药品
Changzhou Pharmaceutical Factory Co., Ltd.中国1$16.5K其他杂环化合物、四环素类抗生素
KHS SYNCHEMICA CORP中国台湾1$10.5K吡啶类化合物、其他饱和一元醇
Nomura Trading Co., Ltd.越南1$5.0K男式纤维衬衫、男式化纤服装
Raptim Research Pvt. Ltd.印度1$43其他零售药品、其他诊断试剂
Lambda Therapeutic Research Ltd.印度2$16其他零售药品、抗血清及血份

近期贸易明细

进口(共 846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$298.5K
2026-04-29其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$298.5K
2026-04-28其他纤维素醚DEVELING TRADE B V日本$57.5K
2026-04-28其他纤维素醚DEVELING TRADE B V日本$2.3K
2026-04-28其他纤维素醚DEVELING TRADE B V日本$2.3K
2026-04-28其他杂环化合物YIXING CITY XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$57.2K
2026-04-28其他杂环化合物YIXING CITY XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$57.2K
2026-04-28其他纤维素醚DEVELING TRADE B V日本$57.5K
2026-04-28其他杂环化合物YIXING CITY XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$57.2K
2026-04-28其他杂环化合物YIXING CITY XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$57.2K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03组合测量仪器RAPTIM RESEARCH PRIVATE LTD印度$11
2026-03-03其他零售药品RAPTIM RESEARCH PRIVATE LTD$7
2026-03-03其他零售药品RAPTIM RESEARCH PRIVATE LTD$25
2026-02-05其他零售药品NETWORK MARKETING LTD缅甸$5.1K
2026-02-05其他零售药品NETWORK MARKETING LTD缅甸$1.9K
2026-01-29其他零售药品NETWORK MARKETING LTD缅甸$10.2K
2026-01-29其他零售药品NETWORK MARKETING LTD缅甸$5.3K
2025-12-25其他零售药品KWAN STAR CO LTD越南$66.8K
2025-12-05其他零售药品KWAN STAR CO LTD越南$117.9K
2025-11-27其他零售药品KWAN STAR CO LTD越南$39.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Domesco Medical Import-Export Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →