Ngo Hoang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NGô HOàNG
- 邮箱1
9
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314136989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU61YG1U |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | 88/5 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NGÔ HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGO HOANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/5 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838953638 |
| 邮箱 | info@ngohoang.com.vn |
| 官网 | www.ngohoang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $63.0K |
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f117ddf1892b1d4aa0f7afb07ed1465e | 2 | $33.0K | ||
| Petronexus Group Inc. | 法国 | 1 | $25.6K | 其他离心泵 |
| Changzhou Ne Trans International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 滚子链、其他塑料制品 |
| Hongruntong Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Petronexus Group Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 泵零件、机械密封件 |
| Atilim Makina Imalat San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.4K | 钢铁铰接链、其他钢铁制品 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $452 | 电测仪表、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泵零件 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $480 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $560 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $480 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $560 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $10.7K |
| 2026-03-30 | 电测仪表 | QINGDAO ALPTEC TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | SNERYCORP ENERGY SDN BHD | 美国 | $5.0K |