Vina Prestige Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA PRESTIGE
13
进口笔数
0
出口笔数
$313.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315162276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PSUY4B |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số 171 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA PRESTIGE |
| 企业英文名称 | VINA PRESTIGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường Nội khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84365957478 |
| 邮箱 | sunny@scnm.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $313.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayjun Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $115.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| PIMS | 美国 | 1 | $50.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hanviet Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.5K | 印刷日历、自粘塑料卷 |
| The First Team Corp | 韩国 | 1 | $23.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Aronian Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.9K | 其他护肤品 |
| Holic Lab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.2K | 非盥洗用皂 |
| JCCO | 韩国 | 1 | $17.9K | 其他护肤品 |
| ACT International, Inc. | 韩国 | 2 | $13.3K | 其他电气设备、其他芳香制剂 |
| GTREND CO.,LTD | 韩国 | 1 | $9.9K | 塑料包装箱 |
| KAIROS | 韩国 | 1 | $9.4K | 车桥及零件、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | GTREND CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | GTREND CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | GTREND CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | GTREND CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | PIMS | 韩国 | $50.8K |
| 2025-12-04 | 其他护肤品 | LIFTONBIO CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 其他护肤品 | LIFTONBIO CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-06-23 | 其他护肤品 | JCCO | 韩国 | $7.1K |
| 2025-06-23 | 其他护肤品 | JCCO | 韩国 | $10.9K |
| 2025-06-12 | 非盥洗用皂 | HOLIC LAB CO LTD | 韩国 | $100 |