Cook & Cook Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COOK&COOK VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$589.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108877702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NYU7VA |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bưu điện, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COOK&COOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM COOK&COOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0345332266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $589.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $217.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.6K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangdong Weking Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| GUANGDONG WEKING IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $34.0K | 家用炊具、其他电气开关 |
| Guangdong Iwingao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 不锈钢家用制品 |
| Guangdong Sutuo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 家用炊具 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG WEKING IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG WEKING IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG WEKING IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | GUANGDONG WEKING IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-30 | 家用炊具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 家用炊具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-30 | 其他家用电动热器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-09 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN XINHUI PIONEER METAL MFG CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-09 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN XINHUI PIONEER METAL MFG CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN XINHUI PIONEER METAL MFG CO LTD | 中国 | $10.8K |