HC Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM HC
81
进口笔数
0
出口笔数
$11.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315429868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XRWAVC |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | B33-B34 Đường 410, KDC SA CA Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM HC |
| 企业英文名称 | HC PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B33-B34 Đường 410, KDC SA CA Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84865717668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 38 | $9.08M |
| 澳大利亚 | 46 | $2.39M |
| 列支敦士登 | 1 | $106.3K |
| 新西兰 | 2 | $7.4K |
| 中国 | 4 | $820 |
| 斯威士兰 | 1 | $643 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 瑞士 | 27 | $5.10M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 澳大利亚 | 52 | $4.73M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 新加坡 | 8 | $1.64M | 其他食品制剂 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 列支敦士登 | 1 | $106.3K | 其他食品制剂 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 新西兰 | 2 | $7.4K | 苹果干、其他干果 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 斯威士兰 | 1 | $643 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 瑞士 | $467.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 瑞士 | $467.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 瑞士 | $467.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 瑞士 | $467.5K |
| 2026-03-18 | 婴幼儿食品 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 瑞士 | $467.5K |
| 2026-01-06 | 婴幼儿食品 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 婴幼儿食品 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 婴幼儿食品 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-12-26 | 婴幼儿食品 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |