Travel Investment & Seafood Development Corporation

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Đầu Tư Du Lịch Và Phát Triển Thủy Sản

2
进口笔数
119
出口笔数
$175.5K
进口金额
$34.71M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.5K · 2 笔出口 $1.28M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $492.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $920.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $720.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $391.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $767.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $600.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.5K · 2 笔出口 $1.28M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $492.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $920.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $720.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $391.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $767.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $600.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 3 笔

工商档案

企业注册号1600895650
企查查编码QVNF2SJ2WB
成立日期2008-03-15
联系地址Quốc lộ 80, Cụm Công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN THỦY SẢN
企业英文名称TRAVEL INVESTMENT AND SEAFOOD DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 80, Cụm Công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842773680660
邮箱phuphan@trisedco.com
传真+8427773680660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,922.8341亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842119其他离心机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$159.6K
德国1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$22.80M
越南39$8.17M
日本6$2.07M
马来西亚1$427.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡2$175.5K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡40$8.60M其他牛脂、改性油脂
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国15$5.48M鱼虾粉粒、其他热带木材
Kanematsu Corporation日本5$1.95M大豆油渣、咖啡提取物
Chengdu Jinghe Trade Co., Ltd.中国6$1.72M鱼虾粉粒
Liaoning Expert Trading Co., Ltd.中国5$1.67M鱼虾粉粒、葵花籽油渣
Zhejiang Xinglongma Industry Co., Ltd.中国4$1.26M鱼虾粉粒
CHINA CTEXIC CORP中国3$1.25M未梳棉纱、其他软体动物
Topmont International Trade Co., Ltd.中国3$1.23M鱼虾粉粒
Fuzhou Haima Feed Co., Ltd.中国5$808.5K鱼虾粉粒
Zhejiang Longma Bio Technology Co., Ltd.中国3$746.0K鱼虾粉粒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29电力控制板GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD德国$15.9K
2023-09-29其他离心机GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD印度$159.6K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20鱼虾粉粒CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD$600.0K
2026-04-20鱼虾粉粒KANEMATSU CORP ORATION日本$147.5K
2026-04-06鱼虾粉粒CHINA CTEXIC CORP中国$435.0K
2026-03-16鱼虾粉粒CHINA CTEXIC CORP中国$280.0K
2026-03-09鱼虾粉粒CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD中国$271.0K
2026-02-26鱼虾粉粒CHINA CTEXIC CORP中国$536.0K
2026-01-06鱼虾粉粒LIAONING EXPERT TRADING CO LTD中国$262.0K
2026-01-04鱼虾粉粒LIAONING EXPERT TRADING CO LTD中国$262.0K
2026-01-01鱼虾粉粒CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD$630.0K
2025-11-26鱼虾粉粒TONGWEI GROUP CO.,LTD中国$600.0K

相关企业 · 同类产品

Travel Investment & Seafood Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →