Travel Investment & Seafood Development Corporation
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Du Lịch Và Phát Triển Thủy Sản
2
进口笔数
119
出口笔数
$175.5K
进口金额
$34.71M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600895650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2SJ2WB |
| 成立日期 | 2008-03-15 |
| 联系地址 | Quốc lộ 80, Cụm Công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN THỦY SẢN |
| 企业英文名称 | TRAVEL INVESTMENT AND SEAFOOD DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 80, Cụm Công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842773680660 |
| 邮箱 | phuphan@trisedco.com |
| 传真 | +8427773680660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,922.8341亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $159.6K |
| 德国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $22.80M |
| 越南 | 39 | $8.17M |
| 日本 | 6 | $2.07M |
| 马来西亚 | 1 | $427.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $175.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $8.60M | 其他牛脂、改性油脂 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 15 | $5.48M | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 5 | $1.95M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Chengdu Jinghe Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.72M | 鱼虾粉粒 |
| Liaoning Expert Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.67M | 鱼虾粉粒、葵花籽油渣 |
| Zhejiang Xinglongma Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.26M | 鱼虾粉粒 |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 3 | $1.25M | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Topmont International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.23M | 鱼虾粉粒 |
| Fuzhou Haima Feed Co., Ltd. | 中国 | 5 | $808.5K | 鱼虾粉粒 |
| Zhejiang Longma Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $746.0K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 电力控制板 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $15.9K |
| 2023-09-29 | 其他离心机 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 印度 | $159.6K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 鱼虾粉粒 | CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD | — | $600.0K |
| 2026-04-20 | 鱼虾粉粒 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $147.5K |
| 2026-04-06 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $435.0K |
| 2026-03-16 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $280.0K |
| 2026-03-09 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $271.0K |
| 2026-02-26 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $536.0K |
| 2026-01-06 | 鱼虾粉粒 | LIAONING EXPERT TRADING CO LTD | 中国 | $262.0K |
| 2026-01-04 | 鱼虾粉粒 | LIAONING EXPERT TRADING CO LTD | 中国 | $262.0K |
| 2026-01-01 | 鱼虾粉粒 | CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD | — | $630.0K |
| 2025-11-26 | 鱼虾粉粒 | TONGWEI GROUP CO.,LTD | 中国 | $600.0K |