Tien Anh Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500363498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MWVH85 |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Tiểu khu 6, Thị Trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 6, Xã Phù Yên, Sơn La |
| 经营范围 | Mua bán xe ô tô; - Cung cấp máy móc, trang thiết bị trường học; - Chế biến, kinh doanh nông sản thực phẩm (trừ chè, cà phê nguyên liệu); - Quản lý, khai thác trung tâm thương mại, chợ; - Đầu tư xây dựng thủy điện; - Đầu tư xây dựng khu đô thị; - Hoạt động quản lý các khu đô thị. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02123863459 |
| 邮箱 | congtytienanh2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $1.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $1.83M | 电力控制板、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $800 |
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 1-10兆瓦水轮机 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |