Vinacompound Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinacompound Hưng Yên
3
进口笔数
2
出口笔数
$512
进口金额
$214
出口金额
2024-06-27
最近进口
2025-06-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900888317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPRH090 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Đường 206, thôn Thanh Đặng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINACOMPOUND HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | VINACOMPOUND HUNG YEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 206, thôn Thanh Đặng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913564203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $500 |
| 中国 | 1 | $10 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $139 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $500 | 其他烯烃聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 低油石蜡、人造蜡 |
| PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 精炼棕榈油、其他形状肥皂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Summit Cable & Parts Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $139 | 增塑PVC混合物、6mm以上铜丝 |
| Polycom S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $75 | 初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 不饱和无环酸 | PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-06-20 | 含油石蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-10-25 | 其他丙烯酸聚合物 | KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $170 |
| 2023-10-25 | 其他丙烯酸聚合物 | KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $150 |
| 2023-10-25 | 其他丙烯酸聚合物 | KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $180 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 其他乙烯聚合物 | THAI SUMMIT CABLE & PARTS CO LTD | 泰国 | $139 |
| 2025-05-16 | 初级形态聚氯乙烯 | POLYCOM S A COSTA RICA | 哥斯达黎加 | $75 |