Huong Que Tra My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quế Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$136.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401372686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F0TWW4 |
| 成立日期 | 2010-07-30 |
| 联系地址 | Tổ 54, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | HUONG QUE TRA MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 54, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842363741452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 2 | $112.2K |
| 巴林 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasip Synergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $83.9K | 小麦面筋、石油沥青 |
| Dexterous Management Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $52.8K | 凡士林、石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 石油沥青 | DEXTEROUS MANAGEMENT GROUP SDN BHD | 伊朗 | $52.8K |
| 2023-09-15 | 石油沥青 | HASIP SYNERGY SDN BHD | 巴林 | $15.3K |
| 2023-09-15 | 石油沥青 | HASIP SYNERGY SDN BHD | 巴林 | $9.1K |
| 2023-07-21 | 石油沥青 | HASIP SYNERGY SDN BHD | 伊朗 | $59.4K |