Hue Thanh Ceramic Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU GốM Sứ HUệ THàNH
74
进口笔数
37
出口笔数
$3.22M
进口金额
$397.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108155344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7QDPEN |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GỐM SỨ HUỆ THÀNH |
| 企业英文名称 | HUE THANH CERAMIC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84961988168 |
| 邮箱 | huethanh.nguyenlieugomsu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 250610 | 石英 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $3.19M |
| 印度尼西亚 | 6 | $32.5K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $217.7K |
| 中国台湾 | 17 | $146.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 18 | $1.22M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 17 | $864.2K | 高岭土、制成颜料 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $308.8K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| JieGao High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $273.6K | 其他丙烯酸聚合物、高岭土 |
| Huainan Water Guard Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.5K | 其他丙烯酸聚合物、三聚磷酸钠 |
| Zibo Boster Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.1K | 三聚磷酸钠、其他丙烯酸聚合物 |
| MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $140.7K | 三聚磷酸钠 |
| PT Nippindo Kaolin Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $13.2K | 高岭土 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $10.4K | 高岭土 |
| Xingmakeling (Shandong) Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他气泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Cera Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $250.6K | 可玻化搪瓷、钠硅酸盐 |
| LAFE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $142.2K | 三聚磷酸钠 |
| FUYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 其他气泵 |
| NJC Ceramic Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $1.1K | 矿物材料模具、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 三聚磷酸钠 | MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-24 | 三聚磷酸钠 | MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 三聚磷酸钠 | MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 三聚磷酸钠 | MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUAINAN WATER GUARD IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUAINAN WATER GUARD IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-03 | 钠硅酸盐 | JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-03 | 钠硅酸盐 | JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | ROYAL CERA CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2026-04-03 | 可玻化搪瓷 | ROYAL CERA CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-01 | 三聚磷酸钠 | LAFE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 三聚磷酸钠 | LAFE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-01-13 | 可玻化搪瓷 | ROYAL CERA CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-01-12 | 可玻化搪瓷 | ROYAL CERA CO LTD | — | $16.7K |
| 2026-01-06 | 三聚磷酸钠 | LAFE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2025-12-18 | 可玻化搪瓷 | ROYAL CERA CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-11-13 | 可玻化搪瓷 | ROYAL CERA CO LTD | 柬埔寨 | $22.7K |
| 2025-11-06 | 三聚磷酸钠 | LAFE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |