Hue Thanh Ceramic Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 天然聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU GốM Sứ HUệ THàNH

74
进口笔数
37
出口笔数
$3.22M
进口金额
$397.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.9K · 3 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.0K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $66.0K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $148.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $241.9K · 3 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-03进口 $228.0K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $353.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-08进口 $353.1K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $30.2K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2025-10进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 2 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $61.1K · 4 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-02进口 $88.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.3K · 5 笔出口 $38.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.9K · 3 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.0K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $66.0K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $148.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $241.9K · 3 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-03进口 $228.0K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $353.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-08进口 $353.1K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $30.2K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2025-10进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 2 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $61.1K · 4 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-02进口 $88.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.3K · 5 笔出口 $38.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108155344
企查查编码QVNW7QDPEN
成立日期2018-02-01
联系地址Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GỐM SỨ HUỆ THÀNH
企业英文名称HUE THANH CERAMIC MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84961988168
邮箱huethanh.nguyenlieugomsu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391390天然聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
250700高岭土
283531三聚磷酸钠
283919钠硅酸盐
350510改性淀粉
250610石英
250840其他粘土
391231羧甲基纤维素
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
283531三聚磷酸钠
841480其他气泵
283919钠硅酸盐
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$3.19M
印度尼西亚6$32.5K
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨16$217.7K
中国台湾17$146.2K
孟加拉国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HAODA GROUP LTD中国香港18$1.22M可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Shengyuan Crown Holdings Ltd.中国17$864.2K高岭土、制成颜料
Boster Holdings Ltd.中国4$308.8K可玻化搪瓷、制成颜料
JieGao High Tech Materials Co., Ltd.中国7$273.6K其他丙烯酸聚合物、高岭土
Huainan Water Guard Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$205.5K其他丙烯酸聚合物、三聚磷酸钠
Zibo Boster Trading Co., Ltd.中国7$173.1K三聚磷酸钠、其他丙烯酸聚合物
MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD中国3$140.7K三聚磷酸钠
PT Nippindo Kaolin Abadi印度尼西亚3$13.2K高岭土
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚2$10.4K高岭土
Xingmakeling (Shandong) Fluid Technology Co., Ltd.中国1$6.8K其他气泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Cera Co., Ltd.柬埔寨19$250.6K可玻化搪瓷、钠硅酸盐
LAFE ENTERPRISE CO LTD中国台湾15$142.2K三聚磷酸钠
FUYO BIOTECH CO LTD中国台湾2$4.0K其他气泵
NJC Ceramic Bangladesh Ltd.孟加拉国1$1.1K矿物材料模具、可玻化搪瓷

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24三聚磷酸钠MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD中国$35.5K
2026-04-24三聚磷酸钠MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD中国$27.7K
2026-04-24三聚磷酸钠MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD中国$27.7K
2026-04-24三聚磷酸钠MIANYANG SHENLONG JIAJI TECHNOLOGY CO.,LTD中国$35.5K
2026-04-16其他丙烯酸聚合物JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$14.6K
2026-04-16其他丙烯酸聚合物JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$14.6K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物HUAINAN WATER GUARD IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.1K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物HUAINAN WATER GUARD IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.1K
2026-04-03钠硅酸盐JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$36.7K
2026-04-03钠硅酸盐JIEGAO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$36.7K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他丙烯酸聚合物ROYAL CERA CO LTD柬埔寨$17.0K
2026-04-03可玻化搪瓷ROYAL CERA CO LTD$11.3K
2026-04-01三聚磷酸钠LAFE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-02-27三聚磷酸钠LAFE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-01-13可玻化搪瓷ROYAL CERA CO LTD$4.8K
2026-01-12可玻化搪瓷ROYAL CERA CO LTD$16.7K
2026-01-06三聚磷酸钠LAFE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.2K
2025-12-18可玻化搪瓷ROYAL CERA CO LTD柬埔寨$5.7K
2025-11-13可玻化搪瓷ROYAL CERA CO LTD柬埔寨$22.7K
2025-11-06三聚磷酸钠LAFE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hue Thanh Ceramic Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →