Bamboo Print Industry Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NGàNH IN BAMBOO
31
进口笔数
0
出口笔数
$988.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110172812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC99JA8 |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 180/18 Phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH IN BAMBOO |
| 企业英文名称 | BAMBOO PRINT INDUSTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 180/18 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84345093202 |
| 邮箱 | bamboobopp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $988.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novel Huangshan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $316.1K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Chengdu Gumao New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $264.0K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Qingzhou Macro Secco Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.2K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 聚丙烯塑料 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Lingwoda Lot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 980720、其他塑料制品 |
| Zibo Yafan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | PET塑料片材 |
| Meite Maternity & Child Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 自粘塑料卷 |
| Wenzhou Taini New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28 | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | NOVEL HUANGSHAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | NOVEL HUANGSHAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-09 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-03 | 聚丙烯塑料 | NOVEL HUANGSHAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS (ZHAOQING) CO.,LTD | 中国 | $60.0K |