Dai Ngoc Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI NGọC LINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$76.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316069015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM9M0UV |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | 107/33/24E Đường Số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | DAI NGOC LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/33/24E Đường Số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974275427 |
| 邮箱 | thannguyen.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $76.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jiawei Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 塑料人造花、非塑料人造花果 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-05 | 塑料人造花 | ZHEJIANG JIAWEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $400 |