LETEK VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LETEK VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$146.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402186611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ52XU2C |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | 56 Hoàng Thế Thiện, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LETEK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Hoàng Thế Thiện, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84905537378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $146.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $38.3K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| GUANGDONG ANJIALE ELECTRIC APPLIANCE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $28.3K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| ZHEJIANG ZHONGHENG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| NANYANG AIKANGMEI AI INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $19.7K | 瓦楞纸箱、其他材料床垫 |
| GUANGDONG FOREIGN TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 镀锡钢板、纺织染色助剂 |
| JIANGSU KUNGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| SWANLORD (SHANGHAI) HOUSEWARE LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 其他钢铁家用品、不锈钢家用制品 |