Thanh Cong Technical Equipment Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHIệP THàNH CôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108024623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8CN6UT |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 10 đường 18 M, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TECHNICAL EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 18 M, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84948584538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $101.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7c9bb94e859b8e77f47bb7f39ae9aafa | 1 | $50.0K | ||
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Shanghai Clyde Bergemann Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 锅炉辅件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 自动控制仪器 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-06-07 | 其他轴承 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2024-02-06 | 阀门龙头 | SHANGHAI CLYDE BERGEMANN MACHINERY CO.LTD | 中国 | $80 |
| 2024-01-23 | 合金钢焊管 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-23 | 750W-75kW交流电机 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-23 | 阀门龙头 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-23 | 其他钢铁制品 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-23 | 750W-75kW交流电机 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-23 | 阀门龙头 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-23 | 阀门龙头 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $3.0K |