Thanh Hoa Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thanh Hoa
25
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101302938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5FT0WM |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 445/10, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THANH HOA |
| 企业英文名称 | THANH HOA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84903497744 |
| 邮箱 | hongvanhn72@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $2.73M |
| 印度 | 8 | $2.02M |
| 中国 | 5 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Tradex | 阿联酋 | 12 | $2.73M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.02M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.27M | 陶瓷磨轮、980600 |
| Tamili (Foshan) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.1K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.9K | 可互换金属模具、针刺毡呢 |
| Technoform Bautec Asia Pacific | 新加坡 | 1 | $22.8K | 塑料棒材及型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $175.0K |
| 2026-01-22 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $171.8K |
| 2026-01-05 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $307.7K |
| 2025-12-09 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $233.2K |
| 2025-07-16 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $142.5K |
| 2025-07-14 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $149.8K |
| 2025-06-17 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $426.5K |
| 2025-06-05 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $417.4K |
| 2025-04-16 | 塑料管件 | FOSHAN HONY SHINE SUM TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-04-16 | 电力控制板 | FOSHAN HONY SHINE SUM TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |