Linh Dan Beauty Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,067 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LINH ĐAN BEAUTY
1,067
进口笔数
0
出口笔数
$8.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110235131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP092H9V |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | D4-NV3 ô số 11, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LINH ĐAN BEAUTY |
| 企业英文名称 | LINH DAN BEAUTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 电话 | +84914395785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,067 | $8.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,021 | $7.94M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $132.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $103.2K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-12 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-07 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-07 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-30 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-23 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-14 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-14 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-10 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-10 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |