Thanh Cong Technology Development & Investment International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Thành Công
2
进口笔数
0
出口笔数
$114
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106064469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAU4C2P |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | Căn nhà số 175, Block 18 Ô H, TT2 khu nhà ở Hi Brand, Khu Đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 175, La Casta Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84983513599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $31 |
| 荷兰 | 1 | $22 |
| 斯洛伐克 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUFIO s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $64 | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
| Shanghai Justda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 带套铅笔蜡笔 | SUFIO S R O | 斯洛伐克 | $2 |
| 2024-05-28 | 纸质文具 | SUFIO S R O | 斯洛伐克 | $9 |
| 2024-05-28 | 棉针织T恤及背心 | SUFIO S R O | 爱沙尼亚 | $15 |
| 2024-05-28 | 其他塑纺箱盒 | SUFIO S R O | 爱沙尼亚 | $16 |
| 2024-05-28 | 不锈钢家用制品 | SUFIO S R O | 荷兰 | $22 |
| 2024-05-10 | 电力控制板 | SHANGHAI JUSTDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |