88 Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y KHOA 88

75
进口笔数
0
出口笔数
$435.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110328266
企查查编码QVNJGAWM02
成立日期2023-04-19
联系地址Số 80 ngõ 188 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y KHOA 88
企业英文名称88 MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84968611541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
853921卤钨灯
901849其他牙科器械
901850眼科仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦46$220.0K
德国22$175.4K
中国5$27.2K
印度2$13.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOPA Instruments德国22$175.4K其他医疗器具、其他钢铁制品
Weldon Instruments巴基斯坦34$160.0K其他医疗器具、卤钨灯
Wisco (Ptv) Ltd巴基斯坦10$39.7K其他医疗器具、卤钨灯
Wisco (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$21.8K其他医疗器具、卤钨灯
Apothecaries Sundries Mfg. Private Ltd.印度2$13.2K矫形器具、其他医疗器具
Xi'an Haiye Medical Equipment Co., Ltd.中国1$10.9K其他医疗器具、其他钢铁制品
Shanghai Bojin Medical Instrument Co., Ltd.中国1$9.3K其他医疗器具
XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国香港1$3.6K其他医疗器具
Zhejiang Tiansong Medical Instrument Co., Ltd.中国1$1.9K其他医疗器具、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.4K
2026-04-27其他医疗器具XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.4K
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$15
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$19
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$15
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$312
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$1.7K
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$27
2026-04-22其他医疗器具NOPA INSTRUMENTS德国$23
2026-04-22其他医疗器具SHANGHAI BOJIN MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD.中国$72

相关企业 · 同类产品

88 Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →