88 Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y KHOA 88
75
进口笔数
0
出口笔数
$435.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110328266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGAWM02 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 80 ngõ 188 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y KHOA 88 |
| 企业英文名称 | 88 MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84968611541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 46 | $220.0K |
| 德国 | 22 | $175.4K |
| 中国 | 5 | $27.2K |
| 印度 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPA Instruments | 德国 | 22 | $175.4K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Weldon Instruments | 巴基斯坦 | 34 | $160.0K | 其他医疗器具、卤钨灯 |
| Wisco (Ptv) Ltd | 巴基斯坦 | 10 | $39.7K | 其他医疗器具、卤钨灯 |
| Wisco (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $21.8K | 其他医疗器具、卤钨灯 |
| Apothecaries Sundries Mfg. Private Ltd. | 印度 | 2 | $13.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Xi'an Haiye Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Shanghai Bojin Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他医疗器具 |
| XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.6K | 其他医疗器具 |
| Zhejiang Tiansong Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | XI'AN HAIYE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $19 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $312 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $27 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD. | 中国 | $72 |