Phu Nhuan Food Da Nang Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú NHUậN FOOD Đà NẵNG

197
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $728.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $449.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $728.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $474.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $310.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $343.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $449.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $728.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $474.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $310.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $343.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402169616
企查查编码QVN88EV9CY
成立日期2022-10-28
联系地址108 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TMC FRUIT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111 Lê Nổ, tổ 72, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84862955989
邮箱phunhuanfoooddanang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080510橙子
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080521柑橘
080830鲜梨

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰69$3.20M
澳大利亚57$2.92M
南非27$882.9K
智利22$828.5K
中国22$492.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aartsen Asia Ltd.澳大利亚41$2.27M鲜葡萄、鲜甜樱桃
KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED新西兰29$1.52M鲜苹果、鲜甜樱桃
Golden Bay Fruit 2008 Ltd.新西兰25$1.07M鲜苹果、808100
Aartsen Asia Ltd.智利21$794.6K鲜甜樱桃、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.新西兰15$612.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
1371cfdcc21e4ac0811b010b1e0126798$451.9K
Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$359.9K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Planet X Bio Resources Management Pty Ltd澳大利亚9$344.3K柑橘、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.南非11$251.8K鲜苹果、鲜葡萄
Fruitone (Pty) Ltd南非5$112.1K橙子、柑橘

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.1K
2026-04-09鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.1K
2026-04-06鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.9K
2026-04-06鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.9K
2026-04-04鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.1K
2026-04-04鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.1K
2026-04-03鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.5K
2026-04-03鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.5K
2026-04-01鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.2K
2026-04-01鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..南非$34.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Nhuan Food Da Nang Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →