Phu Nhuan Food Da Nang Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú NHUậN FOOD Đà NẵNG
197
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402169616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88EV9CY |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | 108 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TMC FRUIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Lê Nổ, tổ 72, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84862955989 |
| 邮箱 | phunhuanfoooddanang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 69 | $3.20M |
| 澳大利亚 | 57 | $2.92M |
| 南非 | 27 | $882.9K |
| 智利 | 22 | $828.5K |
| 中国 | 22 | $492.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aartsen Asia Ltd. | 澳大利亚 | 41 | $2.27M | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | 29 | $1.52M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Golden Bay Fruit 2008 Ltd. | 新西兰 | 25 | $1.07M | 鲜苹果、808100 |
| Aartsen Asia Ltd. | 智利 | 21 | $794.6K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 新西兰 | 15 | $612.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| 1371cfdcc21e4ac0811b010b1e012679 | 8 | $451.9K | ||
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $359.9K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Planet X Bio Resources Management Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $344.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 11 | $251.8K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Fruitone (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $112.1K | 橙子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.1K |
| 2026-04-09 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.1K |
| 2026-04-06 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.9K |
| 2026-04-06 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.9K |
| 2026-04-04 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.1K |
| 2026-04-04 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.1K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.5K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.5K |
| 2026-04-01 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.2K |
| 2026-04-01 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 南非 | $34.2K |