RIE Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RIE
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$170.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316244612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPC3NK0 |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Lầu 4, Số 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RIE |
| 企业英文名称 | RIE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Số 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84765686877 |
| 邮箱 | inquiry@rie.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 245 | $142.4K |
| 越南 | 107 | $27.7K |
| 新加坡 | 3 | $753 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Logistics System (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 124 | $92.8K | 其他食品制剂、染色聚酯布 |
| SMYS Global Transport | 马来西亚 | 31 | $29.0K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| DKY Resources | 马来西亚 | 81 | $25.8K | 棉质套装、女式棉套装 |
| DKY Resources | 越南 | 54 | $15.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Sugumarang Rajoo | 马来西亚 | 9 | $5.8K | 棉质套装、女式棉套装 |
| SH Road Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $680 | 非乙烯塑料袋、女式非棉针织套装 |
| S.N.M. Degree Enterprise | 马来西亚 | 1 | $500 | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Sugumaran Rajoo | 越南 | 1 | $190 | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| Multi Logistics System | 越南 | 1 | $125 | 加工牛肉、其他干鱼 |
| S.N.M. Degree Enterprise | 越南 | 1 | $119 | 制备面食、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 女式针织衬衫 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $160 |
| 2026-03-14 | 染色聚酯布 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $120 |
| 2026-03-14 | 男式合成纤维裤 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $100 |
| 2026-03-14 | 男式合成纤维裤 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $75 |
| 2026-03-14 | 染色聚酯布 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $140 |
| 2026-03-14 | 棉针织T恤及背心 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $175 |
| 2026-03-14 | 染色聚酯布 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $90 |
| 2026-03-14 | 女式针织衬衫 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $120 |
| 2026-03-14 | 棉针织T恤及背心 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $150 |
| 2026-03-11 | 男式合成纤维裤 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $10 |