Hitaka Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITAKA

85
进口笔数
0
出口笔数
$6.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $250.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $599.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $529.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $534.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $747.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $250.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $599.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $529.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $534.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $747.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315114995
企查查编码QVNF61PBRX
成立日期2018-06-18
联系地址Lô MA5-3, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HITAKA
企业英文名称HITAKA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô MA5-3, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84903393238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
310100动植物肥料
842230灌装封口机
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
310520氮磷钾肥料
310560磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$5.35M
印度4$286.9K
法国1$145.8K
意大利3$130.9K
西班牙5$99.7K
美国2$85.5K
韩国1$7.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国20$2.43M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Long Fat Global Co., Ltd.中国8$411.7K零售除草剂、零售杀虫剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国10$371.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.中国3$347.5K零售杀虫剂、其他腈类化合物
Agricrown Biotech Co., Ltd.中国4$319.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国3$262.4K零售杀虫剂、零售除草剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国4$248.2K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd.中国3$151.2K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Euchem Enterprise Ltd.意大利3$130.9K其他肥料、动植物肥料
Euchem Enterprise Ltd.西班牙4$88.0K动植物肥料、过磷酸钙≥35%

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18零售除草剂UPI Cropscience Co., Ltd.中国$91.2K
2026-06-09零售除草剂Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国$67.4K
2026-06-04零售除草剂UPI Cropscience Co., Ltd.中国$60.8K
2026-05-21工业清洁制剂AGD COMPANY LIMITED中国$29.6K
2026-05-21零售杀虫剂Long Fat Global Co., Ltd.中国$22.8K
2026-05-15零售杀虫剂Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd.中国$37.6K
2026-05-12磷钾肥料EUCHEM ENTERPRISE LIMITED印度$19.8K
2026-05-12磷钾肥料EUCHEM ENTERPRISE LIMITED印度$13.2K
2026-05-11零售除草剂Sino Agro-Chemical Industry Ltd.中国$46.7K
2026-05-08零售除草剂Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国$67.4K

相关企业 · 同类产品

Hitaka Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →