Hitaka Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITAKA
76
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315114995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF61PBRX |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Lô MA5-3, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITAKA |
| 企业英文名称 | HITAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MA5-3, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903393238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $4.92M |
| 印度 | 3 | $253.8K |
| 法国 | 1 | $145.8K |
| 意大利 | 3 | $130.9K |
| 西班牙 | 5 | $99.7K |
| 美国 | 2 | $85.5K |
| 韩国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.43M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 8 | $411.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $347.5K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $319.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Greenland Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $214.4K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 意大利 | 3 | $130.9K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Asia Affluence Trading Ltd. | 中国 | 3 | $112.5K | 灌装封口机、非注塑模具 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 西班牙 | 5 | $99.7K | 动植物肥料、过磷酸钙≥35% |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $83.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $83.0K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGYIN JIANGLIAN INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | JIANGYIN JIANGLIAN INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-09 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $55.2K |