MTV Vietnam Tropical Commodities Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN VậT NHIệT ĐớI VIệT NAM

7
进口笔数
261
出口笔数
$91.7K
进口金额
$9.59M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $228.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 10 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $428.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 6 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $109.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 6 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $156.0K · 3 笔2025-10进口 $46.5K · 2 笔出口 $182.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $228.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 10 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $428.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 6 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $109.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 6 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $156.0K · 3 笔2025-10进口 $46.5K · 2 笔出口 $182.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0108621644
企查查编码QVN67MUEM4
成立日期2019-02-26
联系地址Tầng 2, Kiot 11A, Tòa A, Chung Cư Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SẢN VẬT NHIỆT ĐỚI VIỆT NAM
企业英文名称MTV VIETNAM TROPICAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Kiot 11A, Tòa A, Chung Cư Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84912775795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
090961未碾磨香料籽
392310塑料包装箱
843360蛋果分选机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
091011整姜
090961未碾磨香料籽
071440高淀粉芋头
080550柠檬及青柠
090620碎肉桂
080119其他椰子
070610胡萝卜和萝卜
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$72.5K
越南1$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$4.24M
印度65$2.91M
孟加拉国30$802.1K
阿联酋22$396.6K
澳大利亚8$227.0K
印度尼西亚7$201.9K
新加坡5$181.8K
巴基斯坦2$87.8K
马来西亚5$68.4K
泰国1$32.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国3$56.0K整姜、鲜大蒜
S.R. Commercial越南1$19.1K未碾磨香料籽
Weifang Lile New Material Co., Ltd.中国1$8.0K其他塑料包装制品、煤焦炭
Shandong Innovaster Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$6.9K温控处理设备、热饮食品加热设备
Xi'an Acce Machinery Co., Ltd.中国1$1.6K其他功能机器、混合机

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.R. Commercial印度49$2.18M其他肉桂花、未碾磨香料籽
S.R. Commercial越南29$1.34M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Damodar Export越南10$581.8K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Universal Agro Corporation孟加拉国17$424.2K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Universal Agro Corporation越南9$353.6K未磨肉桂、未碾磨香料籽
UFF Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋15$284.2K柠檬及青柠、高淀粉芋头
R&R Agro Pte. Ltd.新加坡9$236.3K去壳腰果、未磨肉桂
Tomben Pty Ltd越南7$207.2K未磨肉桂、碎肉桂
Tomben Pty Ltd澳大利亚7$197.1K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Manor Simple Trading L.L.C.阿联酋7$112.4K柠檬及青柠、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24胡萝卜和萝卜LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS CORP ORATION中国$19.1K
2025-10-15胡萝卜和萝卜LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS CORP ORATION中国$27.4K
2025-09-08胡萝卜和萝卜LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS CORP ORATION中国$9.5K
2025-02-10塑料包装箱WEIFANG LILE NEW MATERIAL CO LTD中国$8.0K
2024-12-28蛋果分选机SHANDONG INNOVASTER INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$2.0K
2024-12-28蛋果分选机SHANDONG INNOVASTER INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$4.9K
2024-12-20其他功能机器XI'AN ACCE MACHINERY CO.,LTD中国$1.6K
2023-09-11未碾磨香料籽S R COMMERCIAL越南$19.1K

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29胡萝卜和萝卜MANOR SIMPLE TRADING L.L.C$24.0K
2026-04-29南瓜葫芦类MANOR SIMPLE TRADING L.L.C$21.6K
2026-04-24未磨肉桂DAMODAR EXPORT印度$55.2K
2026-04-21未碾磨香料籽SOUTHERN INTERTRADE & SERVICE CO LTD泰国$32.5K
2026-04-17未磨肉桂EKTA TRADE INTERNATIONAL$38.6K
2026-04-13未碾磨香料籽TOMBEN PTY LTD (M & J INGREDIENTS)澳大利亚$6.3K
2026-04-13未磨肉桂TOMBEN PTY LTD (M & J INGREDIENTS)澳大利亚$23.6K
2026-04-13未磨肉桂S.R.COMMERCIAL印度$42.0K
2026-04-08未磨肉桂DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$29.0K
2026-04-08未磨肉桂DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$30.0K

相关企业 · 同类产品

MTV Vietnam Tropical Commodities Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →