Duc Tai International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐứC TàI
380
进口笔数
0
出口笔数
$8.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500679425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA8JVPP |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | số 120 phố Lê Lai, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 120 phố Lê Lai, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84358661991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $8.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 299 | $6.89M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.50M | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他塑料建材 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-09-19 | 塑料家用制品 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $604 |
| 2024-09-19 | 单个扬声器 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-09-19 | 单个扬声器 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-09-19 | 其他塑料建材 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-09-19 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-19 | 金属永磁体 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |