Vina Youth Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TUổI TRẻ VINA
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$157.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500559777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30G6VW2 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TUỔI TRẺ VINA |
| 企业英文名称 | VINA YOUTH TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987226832 |
| 邮箱 | Tuoitrevinacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $157.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $157.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 医用敷料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 医用敷料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-22 | 卫生用品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-22 | 其他眼镜 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $16 |