BAO NGAN CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Ngân
20
进口笔数
0
出口笔数
$801.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102317486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN512SKVU |
| 成立日期 | 2007-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngách 38, ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO NGÂN |
| 企业英文名称 | BAO NGAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, ngách 38, ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 914565204 |
| 邮箱 | bacbaongan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200850 | 加工杏子 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 14 | $686.3K |
| 土耳其 | 1 | $57.6K |
| 德国 | 5 | $52.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colian Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $289.7K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Vobro Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $249.3K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Ola Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $122.5K | 甜饼干 |
| KENT GIDA MADDELERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | 1 | $57.6K | 口香糖、糖果 |
| NGUYEN HOAI IMPORT | 德国 | 1 | $29.4K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | 4 | $27.8K | 其他植物油、甜饼干 |
| Tata Consumer Products Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $24.8K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 甜饼干 | Ola Sp. z o.o. | 波兰 | $3.7K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | Ola Sp. z o.o. | 波兰 | $5.7K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | Ola Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | Ola Sp. z o.o. | 波兰 | $7.5K |
| 2026-01-13 | 甜饼干 | Ola Sp. z o.o. | 波兰 | $7.4K |
| 2026-01-08 | 夹心巧克力块≤2kg | Colian Sp. z o.o. | 波兰 | $8.0K |
| 2026-01-08 | 2公斤以下巧克力 | Colian Sp. z o.o. | 波兰 | $838 |
| 2026-01-08 | 2公斤以下巧克力 | Colian Sp. z o.o. | 波兰 | $3.4K |
| 2026-01-08 | 夹心巧克力块≤2kg | Colian Sp. z o.o. | 波兰 | $12.2K |
| 2026-01-08 | 夹心巧克力块≤2kg | Colian Sp. z o.o. | 波兰 | $3.7K |