TSSI TELECOMMUNICATION SYSTEM INTEGRATION & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và TíCH HợP Hệ THốNG VIễN THôNG TSSI
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110318148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VYWSCN |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG VIỄN THÔNG TSSI |
| 企业英文名称 | TSSI TELECOMS SERVICE AND SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84325685866 |
| 邮箱 | tssijsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONERAW TECHNOLOGY LTD | 中国 | 10 | $2.08M | 通信设备、通信设备零件 |
| NEW SKYLINE LTD | 中国 | 3 | $399.3K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-03-04 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-04 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-03-04 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $870 |
| 2025-03-04 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-14 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-10-22 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-22 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $27.1K |
| 2024-10-22 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-10-22 | 通信设备零件 | NEW SKYLINE LTD | 中国 | $9.2K |