SION Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SION TECHNOLOGY VIệT NAM
12
进口笔数
389
出口笔数
$59.0K
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73ARSB7 |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 95 đường Đấu Mã, khu 2, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SION TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SION TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 đường Đấu Mã, khu 2, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84966636889 |
| 邮箱 | huongtrang.bn8884@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 391732 | 塑料管 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $1.72M |
| 中国 | 1 | $127 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 245 | $1.42M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $198.6K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.8K | 其他电感器、其他电子IC |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.5K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.7K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电力控制板 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-19 | 信号装置零件 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 信号装置零件 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-12 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-12 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-03-27 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2024-03-27 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-27 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-15 | 非液体温度计 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-15 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |