Tamada Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI TAMADA
4
进口笔数
89
出口笔数
$4.4K
进口金额
$7.30M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314982251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWE0ATD |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | LK8.14 Đường N2, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG TAMADA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189D/8 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842836362475 |
| 邮箱 | maitran@tamadaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
| 日本 | 2 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 12 | $3.36M |
| 坦桑尼亚 | 12 | $1.66M |
| 孟加拉国 | 41 | $1.57M |
| 所罗门群岛 | 5 | $265.4K |
| 柬埔寨 | 5 | $151.6K |
| 赞比亚 | 13 | $150.4K |
| 日本 | 1 | $96.6K |
| 越南 | 4 | $45.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou BMT Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | LED照明装置、LED灯具 |
| Hangzhou Floterm Piping System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 工业机器人、塑料管件 |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $408 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Nissei Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80 | 其他石制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Port Development Project | 马达加斯加 | 12 | $3.36M | 乙烯聚合物硬管、阀门龙头 |
| Shimizu Corporation | 坦桑尼亚 | 12 | $1.66M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Lion Kallol Ltd. | 孟加拉国 | 25 | $1.17M | 牙刷、零售清洁粉剂 |
| Kitano Construction Corp. | 所罗门群岛 | 5 | $265.4K | 钢制容器(>300升)、电力控制板 |
| NICCA BANGLADESH CO., LTD | 孟加拉国 | 4 | $260.8K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 5 | $180.4K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Shimizu Corporation | 赞比亚 | 13 | $150.4K | 硫化橡胶管、其他钢铁制品 |
| Shimizu Corporation (Bangladesh Branch Office) | 孟加拉国 | 2 | $145.5K | 其他风扇、塑料管件 |
| Boston Erection & Engineers | 孟加拉国 | 10 | $9.1K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| NICCA BANGLADESH CO., LTD | 3 | $7.1K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | NIPPON KANZAI CENTER CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | NIPPON KANZAI CENTER CO LTD | 日本 | $369 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $249 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-12-23 | 塑料管件 | HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $165 |
| 2026-04-02 | 其他自动控制仪 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $165 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $21.0K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | NISSEI TRADING CO LTD | 日本 | $3.2K |