Tamada Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI TAMADA

4
进口笔数
89
出口笔数
$4.4K
进口金额
$7.30M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $730.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $597.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.1K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-08进口 $80 · 1 笔出口 $238.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $408 · 1 笔出口 $306.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $597.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.1K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-08进口 $80 · 1 笔出口 $238.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $408 · 1 笔出口 $306.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314982251
企查查编码QVNYWE0ATD
成立日期2018-04-11
联系地址LK8.14 Đường N2, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG TAMADA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址189D/8 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842836362475
邮箱maitran@tamadaco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
391721乙烯聚合物硬管
730799其他钢铁管件
400911硫化橡胶管
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.9K
日本2$488

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加12$3.36M
坦桑尼亚12$1.66M
孟加拉国41$1.57M
所罗门群岛5$265.4K
柬埔寨5$151.6K
赞比亚13$150.4K
日本1$96.6K
越南4$45.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou BMT Lighting Co., Ltd.中国1$2.5KLED照明装置、LED灯具
Hangzhou Floterm Piping System Co., Ltd.中国1$1.4K工业机器人、塑料管件
Nippon Kanzai Center Co., Ltd.日本1$408其他钢铁制品、阀门龙头
Nissei Trading Co., Ltd.越南1$80其他石制品、自粘塑料片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Port Development Project马达加斯加12$3.36M乙烯聚合物硬管、阀门龙头
Shimizu Corporation坦桑尼亚12$1.66M阀门龙头、其他钢铁制品
Lion Kallol Ltd.孟加拉国25$1.17M牙刷、零售清洁粉剂
Kitano Construction Corp.所罗门群岛5$265.4K钢制容器(>300升)、电力控制板
NICCA BANGLADESH CO., LTD孟加拉国4$260.8K电力控制板、绝缘电线
Civil & Building Constructors PLC英国5$180.4K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Shimizu Corporation赞比亚13$150.4K硫化橡胶管、其他钢铁制品
Shimizu Corporation (Bangladesh Branch Office)孟加拉国2$145.5K其他风扇、塑料管件
Boston Erection & Engineers孟加拉国10$9.1K其他钢铁管件、其他钢铁结构体
NICCA BANGLADESH CO., LTD3$7.1K不锈钢管配件、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他钢铁制品NIPPON KANZAI CENTER CO LTD日本$38
2026-03-13其他钢铁制品NIPPON KANZAI CENTER CO LTD日本$369
2025-08-28其他钢铁制品NISSEI TRADING CO LTD日本$80
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$30
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$53
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$28
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$249
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$39
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$40
2024-12-23塑料管件HANGZHOU FLOTHERM PIPING SYSTEM CO LTD中国$340

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02气体烟雾分析仪NISSEI TRADING CO LTD日本$6.9K
2026-04-02含CPU和I/O的ADP设备NISSEI TRADING CO LTD日本$6.5K
2026-04-02电力控制板NISSEI TRADING CO LTD日本$3.2K
2026-04-02铝制结构体及部件NISSEI TRADING CO LTD日本$165
2026-04-02其他自动控制仪NISSEI TRADING CO LTD日本$2.1K
2026-04-02铝制结构体及部件NISSEI TRADING CO LTD日本$165
2026-04-02铝制结构体及部件NISSEI TRADING CO LTD日本$1.9K
2026-04-02铝制结构体及部件NISSEI TRADING CO LTD日本$21.0K
2026-04-02光伏组件NISSEI TRADING CO LTD日本$28.5K
2026-04-02光伏组件NISSEI TRADING CO LTD日本$3.2K

相关企业 · 同类产品

Tamada Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →