Phoenix Delivery Express Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHUYểN PHáT PHượNG HOàNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317210020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DYH8W5 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 36/1 Đường Giải Phóng, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX DELIVERY EXPRESS SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84904679178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 3 | $4.0K |
| 越南 | 3 | $3.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUANSA PERSADA | 印度尼西亚 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品 |
| Gosship Tea & Coffee | 美国 | 1 | $3.9K | 烘焙咖啡、塑料容器 |
| Saskatchewan Corp. | 越南 | 1 | $2.7K | 非玻璃化转印纸、粘聚云母片 |
| 102207887 Saskatchewan Corp. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Kelly Nguyen | 越南 | 1 | $191 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Valeria Vu | 越南 | 1 | $134 | 混合香料、其他食品制剂 |
| Valeria Vu | 美国 | 1 | $53 | 玩具模型、棉针织T恤及背心 |
| KELLY NGUYEN | 美国 | 1 | $46 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NUANSA PERSADA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2025-07-23 | 非玻璃化转印纸 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $14 |
| 2025-07-23 | 钢化安全玻璃 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $452 |
| 2025-07-23 | 钢化安全玻璃 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $866 |
| 2025-07-23 | 皮革箱包容器 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 加拿大 | $121 |
| 2025-07-23 | 皮革箱包容器 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 加拿大 | $154 |
| 2025-07-23 | 粘聚云母片 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $14 |
| 2025-07-23 | 钢化安全玻璃 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $501 |
| 2025-07-23 | 钢化安全玻璃 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 越南 | $865 |
| 2025-07-23 | 皮革箱包容器 | 102207887 SASKATCHEWAN CORP | 加拿大 | $65 |