Cysina Viet Phap International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Cysina Việt Pháp

49
进口笔数
0
出口笔数
$644.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104861821
企查查编码QVN9V618DS
成立日期2010-09-16
联系地址Số 206 nhà A, tổ 5, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CYSINA VIỆT PHÁP
企业英文名称CYSINA VIET PHAP INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址126 đường Lê Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng
电话+842439963961
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
210690其他食品制剂
382219诊断试剂
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利14$437.1K
比利时23$183.7K
韩国9$18.0K
印度3$5.6K
西班牙1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lo Li Pharma International S.r.l.意大利11$436.8K其他食品制剂、其他护肤品
ProHealth Pte. Ltd.新加坡22$151.8K其他医疗器具、培养基
bef3fcc543b8531d3769bee7aaca0b603$37.6K
Incyto Co., Ltd.韩国9$18.0K测量仪器零件、其他医疗器具
Birchwood Healthcare B.V.意大利1$207其他食品制剂、塑料餐具
Martinez Nieto S.A.西班牙1$120其他食品制剂、工业用芳香物质
Phardis S.r.l.意大利1$8其他食品制剂、眼妆品
Vesale Pharma意大利1$4其他食品制剂
Vesale Pharma比利时1$1微生物毒素及培养物、活性酵母

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂Lo Li Pharma International S.r.l.意大利$19.7K
2026-04-24其他食品制剂Lo Li Pharma International S.r.l.意大利$19.7K
2026-02-24其他医疗器具Incyto Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-02-24其他医疗器具PROHEALTH PTE LTD比利时$21.0K
2026-02-02诊断试剂PROHEALTH PTE LTD比利时$1.0K
2026-02-02诊断试剂PROHEALTH PTE LTD比利时$989
2026-02-02诊断试剂PROHEALTH PTE LTD比利时$445
2026-02-02诊断试剂PROHEALTH PTE LTD比利时$6.4K
2025-12-31其他医疗器具Incyto Co., Ltd.韩国$2.3K
2025-12-16其他医疗器具PROHEALTH PTE LTD比利时$10.4K

相关企业 · 同类产品

Cysina Viet Phap International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →