Cysina Viet Phap International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Cysina Việt Pháp
49
进口笔数
0
出口笔数
$644.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104861821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V618DS |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Số 206 nhà A, tổ 5, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CYSINA VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | CYSINA VIET PHAP INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 đường Lê Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng |
| 电话 | +842439963961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $437.1K |
| 比利时 | 23 | $183.7K |
| 韩国 | 9 | $18.0K |
| 印度 | 3 | $5.6K |
| 西班牙 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lo Li Pharma International S.r.l. | 意大利 | 11 | $436.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| ProHealth Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $151.8K | 其他医疗器具、培养基 |
| bef3fcc543b8531d3769bee7aaca0b60 | 3 | $37.6K | ||
| Incyto Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $18.0K | 测量仪器零件、其他医疗器具 |
| Birchwood Healthcare B.V. | 意大利 | 1 | $207 | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Martinez Nieto S.A. | 西班牙 | 1 | $120 | 其他食品制剂、工业用芳香物质 |
| Phardis S.r.l. | 意大利 | 1 | $8 | 其他食品制剂、眼妆品 |
| Vesale Pharma | 意大利 | 1 | $4 | 其他食品制剂 |
| Vesale Pharma | 比利时 | 1 | $1 | 微生物毒素及培养物、活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Lo Li Pharma International S.r.l. | 意大利 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Lo Li Pharma International S.r.l. | 意大利 | $19.7K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | Incyto Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $21.0K |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $989 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $445 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $6.4K |
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | Incyto Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | PROHEALTH PTE LTD | 比利时 | $10.4K |